Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bookworm nghĩa là mọt sách, người thích đọc sách. Học cách phát âm, sử dụng từ bookworm qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mọt sách, người thích đọc sách

Từ "bookworm" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại: /bʊk wɜːrm/
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các công cụ như Google Translate, Forvo hoặc YouTube để luyện tập: https://www.forvo.com/word/bookworm/
Từ "bookworm" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau, thường mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bookworm" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which term best describes someone who loves reading and spends most of their free time with books?
A. bookworm
B. workaholic
C. night owl
D. couch potato
Who would most likely be found browsing the philosophy section of a bookstore at 9 p.m. on a Tuesday?
A. a thrill-seeker
B. a bookworm
C. a social butterfly
D. a lifelong learner
In a team setting, which traits might help someone stay updated with industry trends?
A. being a bookworm
B. being a team player
C. being a perfectionist
D. being an avid reader
Which person is showing signs of poor communication rather than a love for reading?
A. a bookworm
B. a know-it-all
C. a quiet listener
D. a lone wolf
Who might struggle to engage in casual conversations at a party?
A. an introvert
B. a bookworm
C. a wallflower
D. a gossip
Bài tập 3: Viết lại câu
She reads for at least three hours every day and rarely goes out.
→ Rewrite using "bookworm": ________________________________________________________
He never misses a new release from his favorite author and always finishes it within a day.
→ Rewrite using a form of "bookworm": ________________________________________________
The student spends all his time studying and never joins group activities.
→ Rewrite without using "bookworm": ___________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()