boyish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boyish nghĩa là trẻ con. Học cách phát âm, sử dụng từ boyish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boyish

boyishadjective

trẻ con

/ˈbɔɪɪʃ//ˈbɔɪɪʃ/

Phát âm từ "boyish" trong tiếng Anh như sau:

  • boi - giống như "boy" (cái boy)
  • sh - như chữ "sh" trong "she" (cô gái)

Vậy, kết hợp lại là: boi-sh

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boyish trong tiếng Anh

Từ "boyish" trong tiếng Anh có nghĩa là có đặc điểm của nam tính, trẻ con, hay có phong thái của một cậu bé. Nó thường được dùng để miêu tả phụ nữ có vẻ ngoài hoặc hành vi giống như nam giới. Dưới đây là cách sử dụng từ "boyish" một cách hiệu quả:

1. Mô tả ngoại hình:

  • Appearance: "She has a boyish charm, with a strong jawline and short, choppy hair." (Cô ấy có một nét quyến rũ boyish, với đường gò má mạnh mẽ và mái tóc ngắn, cắt xéo.)
  • Style: "Her wardrobe is full of oversized hoodies and ripped jeans – a decidedly boyish style." (Bộ sưu tập quần áo của cô ấy đầy âu phục rộng thùng thình và quần rách - một phong cách boyish rõ rệt.)
  • Build: "Despite being a woman, she has a surprisingly boyish build, with broad shoulders and muscular legs." (Mặc dù là phụ nữ, cô ấy lại có một vóc dáng boyish đáng ngạc nhiên, với vai rộng và chân thon.)

2. Mô tả hành vi và tính cách:

  • Behavior: "She acted so boyish, climbing trees and playing in the mud without a care in the world." (Cô ấy cư xử rất boyish, leo cây và chơi bùn mà chẳng quan tâm đến điều gì.)
  • Attitude: "He has a boyish enthusiasm for adventure and exploring new things." (Anh ấy có một thái độ boyish với sự ham muốn phiêu lưu và khám phá những điều mới.)
  • Confidence: "She exudes a boyish confidence, not afraid to speak her mind." (Cô ấy toát ra sự tự tin boyish, không sợ nói lên suy nghĩ của mình.)

3. Sử dụng với các danh từ khác:

  • "She had a boyish laugh." (Cô ấy có một nụ cười boyish.)
  • "He has a boyish grin." (Anh ấy có một nụ cười boyish.)

Lưu ý:

  • Boyish thường được dùng để khen ngợi một vẻ đẹp trẻ trung, năng động và không gò bó.
  • Có thể dùng "boyish" để chỉ cách một người ăn mặc, nói năng, hoặc cư xử.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Her boyish energy made her the life of the party." (Năng lượng boyish của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.)
  • "She embraced her boyish style, refusing to conform to traditional feminine expectations." (Cô ấy đón nhận phong cách boyish của mình, từ chối tuân theo những kỳ vọng truyền thống về phụ nữ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "boyish" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()