breakneck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breakneck nghĩa là BREAKNECK. Học cách phát âm, sử dụng từ breakneck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breakneck

breakneckadjective

BREAKNECK

/ˈbreɪknek//ˈbreɪknek/

Từ "breakneck" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • brayk-nik

Phần "brayk" được phát âm giống như "ray" trong "ray of sunshine", nhưng âm "r" hơi nhanh.

  • nik được phát âm giống như "nick".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breakneck trong tiếng Anh

Từ "breakneck" trong tiếng Anh có nghĩa là điên cuồng, với tốc độ cực nhanh, hoặc dốc, nguy hiểm. Nó thường được dùng để miêu tả tốc độ, sự nhanh chóng hoặc sự cuồng nhiệt trong một hành động, sự phát triển hoặc một tình huống nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "breakneck" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tốc độ nhanh:

  • Example: "The startup company was growing at a breakneck pace, hiring hundreds of employees in a matter of months." (Công ty khởi nghiệp đang phát triển với tốc độ điên cuồng, thuê hàng trăm nhân viên trong vài tháng.)
  • Example: "The marathon runner sped up to a breakneck speed, leaving the other competitors in the dust." (Vận động viên marathon tăng tốc với tốc độ cực nhanh, bỏ lại những đối thủ phía sau.)

2. Miêu tả sự cuồng nhiệt, dốc (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Example: "He made a breakneck decision to sell all his investments and take a long vacation." (Anh ấy đưa ra một quyết định điên cuồng để bán hết các khoản đầu tư và đi nghỉ dài ngày.) - (Trong trường hợp này, nó ám chỉ một quyết định vội vàng, không suy nghĩ kỹ.)
  • Example: "The project was moving at a breakneck speed, with no time for revisions or quality control." (Dự án đang tiến triển với tốc độ cuồng nhiệt, không có thời gian cho việc chỉnh sửa hoặc kiểm soát chất lượng.)

3. Miêu tả địa hình dốc (ít dùng hơn):

  • Example: "The road climbed at a breakneck angle, offering stunning views of the valley below." (Đường đèo dốc dốc đứng, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng bên dưới.) - (Trong trường hợp này, nó chỉ mô tả địa hình.)

Lưu ý:

  • "Breakneck" thường được sử dụng như một tính từ (adjective).
  • Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ám chỉ một điều gì đó không ổn định, thiếu kiểm soát.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • "The film had a breakneck plot that kept you on the edge of your seat." (Phim có một cốt truyện điên cuồng khiến bạn luôn căng thẳng.)
  • "The negotiator worked at a breakneck pace, securing the deal in just a few hours." (Nhà đàm phán làm việc với tốc độ cực nhanh, chốt được thỏa thuận chỉ trong vài giờ.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()