brigade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brigade nghĩa là Lữ đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ brigade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brigade

brigadenoun

Lữ đoàn

/brɪˈɡeɪd//brɪˈɡeɪd/

Từ "brigade" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈbrɪɡeɪd/
    • /ˈbrɪ/: Phát âm giống như "bri" trong từ "brick" (gạch).
    • /ɡeɪ/: Phát âm giống như "gay" (nam tính).
    • /d/: Phát âm cuối cùng là âm "d" nhẹ nhàng.
  • Dấu huyền (ˌ): Ý chỉ nguyên âm "a" được phát âm kéo dài.

Tổng hợp: /ˈbrɪɡeɪd/ (bri-gayd)

Bạn có thể tìm kiếm trên các từ điển trực tuyến như Google Translate hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brigade trong tiếng Anh

Từ "brigade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Brigade (Lữ đoàn):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "brigade". Một lữ đoàn là một đơn vị quân đội, thường lớn hơn một đại đội (squad) nhưng nhỏ hơn một sư đoàn (division).
  • Ví dụ:
    • "The British brigade was heavily involved in the Battle of Normandy." (Lữ đoàn Anh tham gia tích cực trong trận chiến Normandy.)
    • "The brigade commander briefed the troops on the upcoming operation." (Đội trưởng lữ đoàn đã trình bày kế hoạch cho binh lính.)

2. Brigade (Đội dự án/Đội làm việc):

  • Ý nghĩa: Trong môi trường công nghiệp, xây dựng, hoặc marketing, "brigade" thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ, thường khoảng 3-6 người, được giao một nhiệm vụ cụ thể hoặc một dự án nhỏ. Họ thường làm việc cùng nhau một cách gắn bó và có trách nhiệm giải trình lẫn nhau.
  • Ví dụ:
    • "We formed a brigade to tackle the website redesign project." (Chúng tôi thành lập một đội dự án để thực hiện dự án thiết kế lại trang web.)
    • "The engineering brigade worked tirelessly to repair the damage." (Đội kỹ thuật làm việc không ngừng nghỉ để sửa chữa thiệt hại.)

3. Brigade (Phân khu vực/Quận):

  • Ý nghĩa: Trong một số khu vực (thường là các khu vực đô thị lớn), "brigade" có thể được dùng để chỉ một phân khu vực hoặc một quận của thành phố.
  • Ví dụ:
    • "Central Brigade is known for its vibrant nightlife." (Phân khu vực Trung tâm nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)

4. Brigade (Thành phần/Nhóm nhỏ - ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "brigade" có thể được dùng để chỉ một nhóm nhỏ, không nhất thiết phải liên quan đến quân đội hoặc dự án. Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc chính thức.
  • Ví dụ: (Ít được sử dụng) "A brigade of reporters descended on the scene." (Một nhóm phóng viên nhỏ đổ xô đến hiện trường.)

Tổng kết:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Quân đội Đơn vị quân đội nhỏ hơn sư đoàn "The French brigade advanced through the forest."
Dự án/Làm việc Nhóm nhỏ làm việc cùng nhau trên một dự án "A construction brigade was assigned to the new building."
Địa lý Phân khu vực/Quận (hiếm) "They live in the West Brigade."
Nhóm nhỏ (ít phổ biến) Nhóm nhỏ, không liên quan đến quân đội hoặc dự án "The brigade of judges deliberated over the case."

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của "brigade" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một nghĩa cụ thể của "brigade" không?

Các từ đồng nghĩa với brigade

Thành ngữ của từ brigade

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()