Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brigade nghĩa là Lữ đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ brigade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Lữ đoàn
Từ "brigade" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈbrɪɡeɪd/ (bri-gayd)
Bạn có thể tìm kiếm trên các từ điển trực tuyến như Google Translate hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "brigade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quân đội | Đơn vị quân đội nhỏ hơn sư đoàn | "The French brigade advanced through the forest." |
| Dự án/Làm việc | Nhóm nhỏ làm việc cùng nhau trên một dự án | "A construction brigade was assigned to the new building." |
| Địa lý | Phân khu vực/Quận (hiếm) | "They live in the West Brigade." |
| Nhóm nhỏ (ít phổ biến) | Nhóm nhỏ, không liên quan đến quân đội hoặc dự án | "The brigade of judges deliberated over the case." |
Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của "brigade" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một nghĩa cụ thể của "brigade" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()