Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brother-in-law nghĩa là anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ. Học cách phát âm, sử dụng từ brother-in-law qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ

Từ "brother-in-law" (anh rể) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại: /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ (ˈbrʌðər ɪn lɔː)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Từ "brother-in-law" trong tiếng Anh có nghĩa là "anh rể". Đây là người con trai của anh trai hoặc chị gái của bạn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác về cách sử dụng từ "brother-in-law" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which term correctly describes your spouse’s brother?
A. stepbrother
B. brother-in-law
C. cousin
D. nephew
In a formal family tree, how would you label your wife’s brother?
A. brother-in-law
B. half-brother
C. brother
D. sibling-in-law
Who among the following could be referred to as a "brother-in-law"?
A. Your sister’s husband
B. Your husband’s brother
C. Your cousin’s brother
D. Your stepbrother
If you are married and your spouse has a brother, what is his relationship to you?
A. brother-in-law
B. foster brother
C. brother
D. relative
Which of the following is NOT a correct use of "brother-in-law"?
A. Referring to your husband’s brother
B. Referring to your wife’s brother
C. Referring to your sister’s husband
D. Referring to your mother’s brother
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()