brotherly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brotherly nghĩa là như anh em. Học cách phát âm, sử dụng từ brotherly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brotherly

brotherlyadjective

như anh em

/ˈbrʌðəli//ˈbrʌðərli/

Từ "brotherly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈbrɒðərli/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Cụ thể, các nguyên âm được phát âm như sau:

  • br - phát âm gần giống "br" trong "bridge"
  • o - phát âm như nguyên âm "o" trong "hot"
  • th - phát âm như "th" trong "think"
  • er - phát âm như "er" trong "her"
  • ly - phát âm như "ly" trong "family"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brotherly trong tiếng Anh

Từ "brotherly" là một tính từ trong tiếng Anh mô tả một sự gần gũi, thân thiện và ấm áp như giữa anh em ruột. Nó thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa những người không phải là anh em ruột nhưng có mối quan hệ thân thiết, giống như bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "brotherly" trong các tình huống khác nhau:

1. Mô tả mối quan hệ:

  • "They had a brotherly bond." (Họ có một mối liên kết anh em thân thiết.) – Câu này diễn tả một sự thân thiết, tình cảm sâu sắc giữa hai người, tương tự như giữa anh em ruột.
  • "I appreciate his brotherly advice." (Tôi trân trọng lời khuyên anh em của anh ấy.) – Dù không phải anh em ruột, người này đã cho lời khuyên như một người anh em thân thiết.
  • "They're like brotherly siblings." (Họ giống như anh chị em ruột.) – So sánh mối quan hệ giữa họ với mối quan hệ giữa anh chị em ruột, thể hiện sự thân thiết.

2. Mô tả thái độ/hành vi:

  • "He offered me a brotherly hug." (Anh ấy ôm tôi với một cái ôm anh em.) – Một cái ôm ấm áp, thân thiện, như một người anh em.
  • "The two colleagues had a brotherly exchange of stories." (Hai đồng nghiệp có một cuộc trao đổi câu chuyện như anh em.) – Thể hiện sự thoải mái, thân thiện và chia sẻ trong giao tiếp.

3. Trong các cụm từ thông dụng:

  • Brotherly love: Tình yêu anh em - Thường được sử dụng để miêu tả tình yêu thương, lòng tốt và sự quan tâm giữa mọi người.

Lưu ý:

  • "Brotherly" thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn so với "brotherly" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong một số trường hợp, "brotherly" có thể bị coi là hơi trang trọng và có thể được thay thế bằng các từ như "friendly," "close," hoặc "companionable."

Tóm lại, "brotherly" là một từ mạnh mẽ để diễn tả sự gần gũi, thân thiện và ấm áp giữa những người mà không nhất thiết phải là anh em ruột. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để đảm bảo truyền tải đúng ý nghĩa mà bạn muốn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này không? Ví dụ như bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng "brotherly" hay muốn tôi so sánh nó với các từ tương tự khác?


Bình luận ()