Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
budge nghĩa là nhúc nhích. Học cách phát âm, sử dụng từ budge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhúc nhích
Từ "budge" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:
Lời khuyên:
Để luyện tập, bạn có thể nghe cách phát âm từ "budge" trên các trang web như:
Bạn có thể thử đọc to từ "budge" nhiều lần và so sánh với các bản ghi âm để có sự cải thiện.
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "budge" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Di chuyển | V | đồ vật | "I tried to budge the box." |
| Bóp nghẹt | V | người | "I couldn’t budge him on the price." |
| Tiến triển nhỏ | N | cuộc đàm phán, kế hoạch, đề nghị | "There's a small budge in the deal." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "budge", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()