budge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

budge nghĩa là nhúc nhích. Học cách phát âm, sử dụng từ budge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ budge

budgeverb

nhúc nhích

/bʌdʒ//bʌdʒ/

Từ "budge" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. /ˈbʌdʒ/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất, nghĩa là "lùi lại", "nhượng bộ")

  • ˈbʌdʒ:
    • b: Giống âm "b" trong "ball" (quả bóng)
    • ʌ: Giọng kéo dài, giống âm "u" trong "but" (nhưng)
    • dʒ: Giống âm "j" trong "jump" (nhảy)

2. /bʌdʒ/ (Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong một số vùng)

  • bʌdʒ:
    • b: Giống âm "b" trong "ball" (quả bóng)
    • ʌ: Giống âm "u" trong "but" (nhưng)
    • dʒ: Giống âm "j" trong "jump" (nhảy) - nhưng hơi ngắn hơn so với cách phát âm đầu tiên.

Lời khuyên:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ budge trong tiếng Anh

Từ "budge" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng của từ này:

1. (V) - Kéo, nhúc nhích - To move something slightly.

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "budge". Nó có nghĩa là di chuyển, nhấc bổng hoặc dịch chuyển một thứ gì đó một chút.
  • Ví dụ:
    • “I tried to budge the heavy box, but it wouldn’t move.” (Tôi đã cố gắng nhấc cái thùng nặng, nhưng nó không chịu di chuyển.)
    • "He managed to budge his suitcase onto the train." (Anh ấy đã cố gắng nhấc vali lên tàu.)

2. (V) - Bóp nghẹt, gây khó khăn - To force someone to give in or change their opinion.

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "budge" có nghĩa là ép buộc, thuyết phục (thường là khó) một người thay đổi ý kiến, quyết định hoặc hành động.
  • Ví dụ:
    • “I’ve tried to budge him on the price, but he’s completely inflexible.” (Tôi đã cố gắng bóp nghẹt anh ấy về giá, nhưng anh ấy hoàn toàn không linh hoạt.)
    • “She couldn’t budge him to agree to the plan.” (Cô ấy không thể gây khó khăn để anh ấy đồng ý với kế hoạch.)

3. (N) - Một chút di chuyển, tiến triển nhỏ - A small movement or progress.

  • Ý nghĩa: "Budge" cũng có thể được dùng làm danh từ, nghĩa là một sự di chuyển nhỏ, một chút tiến triển.
  • Ví dụ:
    • “There’s only a small budge in the negotiation.” (Chỉ có một chút tiến triển trong cuộc đàm phán.)
    • "He only made a slight budge on his offer.” (Anh ấy chỉ nhúc nhích một chút về đề nghị của mình.)

4. (Informal) - Duy trì vị trí, giữ nguyên - To stay in place. (Cách dùng này ít phổ biến hơn)

  • Ý nghĩa: Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày, đôi khi "budge" được sử dụng một cách không chính thức để miêu tả việc giữ nguyên vị trí của một vật hoặc người.
  • Ví dụ: "The car won't budge in the mud." (Cái xe sẽ không dịch chuyển trong bùn.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Dùng với Ví dụ
Di chuyển V đồ vật "I tried to budge the box."
Bóp nghẹt V người "I couldn’t budge him on the price."
Tiến triển nhỏ N cuộc đàm phán, kế hoạch, đề nghị "There's a small budge in the deal."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "budge", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()