busybody là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

busybody nghĩa là Busybody. Học cách phát âm, sử dụng từ busybody qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ busybody

busybodynoun

Busybody

/ˈbɪzibɒdi//ˈbɪzibɑːdi/

Từ "busybody" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bɪzɪˈbɔːdi

Phần chia nhỏ như sau:

  • bi-zi-ˈbɔː-di

  • bi - giống như "bi" trong "bike"

  • zi - giống như "zip"

  • ˈbɔː - trọng âm rơi vào âm tiết này, phát âm giống như "baw" (nhưng ngắn gọn hơn)

  • di - giống như "dee"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ busybody trong tiếng Anh

Từ "busybody" trong tiếng Anh có nghĩa là một người thích can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác, thường là một cách vô duyên hoặc khó chịu. Họ thích tìm tòi, đồn đoán và rao giảng về những gì người khác nên làm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "busybody" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như tính từ (adjective):

  • Describing a person: "She's such a busybody; she always listens in on our conversations." (Cô ấy là một người chuyên can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác; cô ấy luôn nghe lén những cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
  • Describing behavior: "Don't let the busybodies tell you what to do." (Đừng để những người thích can thiệp vào chuyện của người khác nói với bạn phải làm gì.)

2. Như danh từ (noun):

  • Referring to the person: "That Mrs. Henderson is a real busybody – she knows everything about everyone in the neighborhood." (Bà Henderson là một người chuyên can thiệp vào cuộc sống của mọi người trong khu phố - cô ấy biết mọi chuyện của mọi người.)
  • Referring to the action: "He tried to ignore the busybodies who were whispering about his affair." (Anh ấy cố gắng bỏ qua những người thích đồn đoán và nói xấu anh ấy về vụ ngoại tình.)

Các sắc thái khác nhau của từ "busybody":

  • Negative connotation: Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ghét bỏ hoặc khó chịu khi đối mặt với một người thích can thiệp.
  • Sometimes humorous: Đôi khi, sự "busybody" có thể được coi là hài hước hoặc đáng yêu, đặc biệt khi họ nói chuyện hào hứng và nhiệt tình.

Ví dụ khác:

  • "The busybody started spreading rumors about the new couple." (Người chuyên can thiệp vào chuyện người khác bắt đầu lan tin đồn về cặp đôi mới.)
  • "I don't want your advice; please don't be a busybody." (Tôi không muốn lời khuyên của bạn; xin đừng can thiệp vào chuyện của tôi.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với một số từ đồng nghĩa:

  • Nosy (khám xét, tò mò quá mức)
  • Meddler (người can thiệp)
  • Gossip (người lan truyền tin đồn)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "busybody" không?


Bình luận ()