buttery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buttery nghĩa là . Học cách phát âm, sử dụng từ buttery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buttery

butteryadjective

/ˈbʌtəri//ˈbʌtəri/

Từ "buttery" (phòng lưu trữ rượu và bánh kẹo trong lâu đài hoặc nhà lớn) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbʌt.ə.ri

Phát âm chi tiết hơn:

  • ˈbʌt - Nhấn mạnh vào âm "but", phát âm giống như "butt" nhưng ngắn hơn.
  • ə - Âm "ə" là âm mũi thấp, khó mô tả bằng tiếng Việt. Bạn có thể nghĩ đến âm "a" trong từ "about" nhưng ngắn hơn và điểm vào mũi một chút.
  • ri - Phát âm như "ree".

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

  • Google: Gõ "how to pronounce buttery"
  • YouGlish: https://youglish.com/ (Cho phép bạn nghe từ trong ngữ cảnh thực tế)
  • Forvo: https://forvo.com/ (Cơ sở dữ liệu phát âm do người bản xứ cung cấp)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ buttery trong tiếng Anh

Từ "buttery" trong tiếng Anh có một vài nghĩa, và cách sử dụng nó khá đặc biệt. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa chính: Phòng đựng bơ (Butter room)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "buttery".

  • Định nghĩa: Một căn phòng nhỏ, thường nằm trong một lâu đài hoặc một ngôi nhà lớn, được sử dụng để trữ bơ và các loại thực phẩm tươi sống khác. Nó thường là nơi chuẩn bị bơ cho bữa ăn.
  • Cách sử dụng:
    • "The buttery was cold and damp, filled with sacks of butter and cheeses." (Phòng bơ lạnh ẩm, chứa đầy bao tải bơ và phô mai.)
    • "Servants would regularly work in the buttery, churning butter and preparing meals." (Người hầu thường xuyên làm việc trong phòng bơ, làm sữa chua và chuẩn bị bữa ăn.)

2. Nghĩa cổ xưa (Historical usage): Một căn phòng nhỏ liên quan đến việc làm bánh

Trong lịch sử, "buttery" có thể dùng để chỉ một căn phòng nhỏ hoặc một khu vực được dùng để làm bánh, đặc biệt là bánh mì. Nó có thể bao gồm:

  • Một khu vực trữ bột: Nơi lưu trữ bột làm bánh.

  • Một khu vực nướng bánh: Nơi có lò nướng nhỏ hoặc bếp.

  • Một khu vực chuẩn bị bánh: Nơi chuẩn bị nguyên liệu và trộn bột.

  • Cách sử dụng: Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc khi đề cập đến kiến trúc lâu đời.

3. Nghĩa bóng (Figurative usage - Hiếm)

Đôi khi, "buttery" có thể được sử dụng một cách mang tính ẩn dụ để mô tả một không gian lãng mạn, ấm cúng, hoặc một nơi yên tĩnh, giống như một căn phòng bơ cổ điển. Tuy nhiên, đây là một cách sử dụng rất ít gặp.

Tóm tắt:

Nghĩa Định nghĩa Ví dụ
Phòng đựng bơ Căn phòng trữ bơ và thực phẩm tươi sống "The buttery was a dim and chilly space."
Phòng làm bánh (cổ) Khu vực làm bánh, trữ bột, nướng bánh "The buttery housed a small oven and plenty of flour."
Nghĩa bóng Không gian lãng mạn, yên tĩnh (hiếm) (Rất ít sử dụng)

Lời khuyên:

Khi gặp từ "buttery," hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác nhất. Trong hầu hết các trường hợp, nó sẽ ám chỉ phòng đựng bơ.

Bạn có muốn tôi giúp bạn với một ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "buttery" không?


Bình luận ()