Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
oily nghĩa là dầu. Học cách phát âm, sử dụng từ oily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dầu
Từ "oily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ɔɪ/ - /li/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/oily
Mẹo: Hãy tập trung vào âm "oy" đầu tiên, vì đó là phần quan trọng nhất để phát âm chính xác từ "oily".
Chúc bạn học tốt!
Từ "oily" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến sự bóng nhờn, chất béo hoặc mùi hương đặc trưng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Loại sử dụng | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Da/Tóc | Bóng nhờn, dính, có nhiều dầu | "My skin is oily today." |
| Chất lỏng/Thực phẩm | Bề mặt bóng nhờn | "These potatoes are oily." |
| Mùi hương | Nặng nề, đặc trưng | "The sauce has an oily aroma." |
| Ẩn dụ | Phức tạp, khó hiểu, lừa dối | "His plans were oily." |
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "oily" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()