bystander là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bystander nghĩa là người ngoài cuộc. Học cách phát âm, sử dụng từ bystander qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bystander

bystandernoun

người ngoài cuộc

/ˈbaɪstændə(r)//ˈbaɪstændər/

Từ "bystander" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bi - giống như âm "bi" trong "bike"
  • sta - giống như âm "sta" trong "star"
  • nər - giống như âm "ner" trong "nerd" (nhấn âm "er")

Vậy, tổng thể phát âm là: bi-sta-nər

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bystander trong tiếng Anh

Từ "bystander" trong tiếng Anh có nghĩa là người chứng kiến hoặc người đứng ngoài. Nó mô tả một người đang ở gần một sự kiện xảy ra nhưng không tham gia trực tiếp vào nó. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng ví dụ:

1. Chứng kiến sự kiện bất ngờ:

  • Ví dụ: "He was a bystander to the robbery and did nothing to help." (Anh ta là một người chứng kiến vụ cướp và không làm gì để giúp đỡ.)
  • Ví dụ: "The bystanders called the police after hearing the scream." (Những người đứng ngoài đã gọi cảnh sát sau khi nghe thấy tiếng hét.)

2. Người không trực tiếp tham gia vào một vấn đề:

  • Ví dụ: "As a bystander to the political debate, she offered a neutral perspective." (Là một người không trực tiếp tham gia vào cuộc tranh luận chính trị, cô ấy đưa ra một quan điểm trung lập.)
  • Ví dụ: "The bystander effect can explain why people are less likely to intervene in emergencies when others are present." (Hiệu ứng người lính cứu hộ có thể giải thích lý do tại sao mọi người ít có khả năng can thiệp trong các tình huống khẩn cấp khi có những người khác xung quanh.)

3. Trong bối cảnh tâm lý:

  • Ví dụ: "The bystander effect is a psychological phenomenon where individuals are less likely to offer help to a victim when other people are present." (Hiệu ứng người lính cứu hộ là một hiện tượng tâm lý khi các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân hơn khi có những người khác có mặt.)

Một vài lưu ý:

  • Bystander effect: Đây là một khái niệm tâm lý quan trọng liên quan đến việc sử dụng từ "bystander." Nó mô tả xu hướng mọi người ít có khả năng giúp đỡ ai đó trong tình huống khẩn cấp khi có nhiều người xung quanh.
  • Bystander intervention: Là hành động can thiệp của một người làm chứng vào một tình huống có nguy cơ, nhằm giúp đỡ nạn nhân.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bystander" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()