cabal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cabal nghĩa là âm mưu. Học cách phát âm, sử dụng từ cabal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cabal

cabalnoun

âm mưu

/kəˈbæl//kəˈbæl/

Cách phát âm từ "cabal" trong tiếng Anh là:

/ˈkæbəl/

Phần chia như sau:

  • ka - như "ca" trong "cat"
  • bal - như "ball" (bóng)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cabal

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cabal trong tiếng Anh

Từ "cabal" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường mang sắc thái tiêu cực và liên quan đến những âm mưu bí mật hoặc một nhóm người có lợi ích riêng, thường là một nhóm nhỏ có ảnh hưởng đáng kể. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Nghe theo nghĩa gốc (thuật ngữ chính trị):

  • Original Meaning: Ban đầu, "cabal" có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha và được sử dụng để chỉ một nhóm tình báo bí mật của nhà độc tài Antonio de Cabral ở Bồ Đào Nha vào thế kỷ 16.

  • Politically: Hiện tại, "cabal" (trong ngữ cảnh chính trị) thường được dùng để mô tả:

    • Một nhóm người bí mật: Một nhóm nhỏ những người có ảnh hưởng, thường là những người có quyền lực hoặc tham vọng, đang âm mưu kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một tổ chức, chính phủ, hoặc một tình huống cụ thể.
    • Một âm mưu bí mật: Những kế hoạch hoặc âm mưu mà nhóm này đang thực hiện một cách bí mật.

    Ví dụ:

    • "There's a cabal at the Ministry of Finance trying to push through unpopular tax reforms." (Có một nhóm nhỏ tại Bộ Tài chính đang cố gắng thông qua các cải cách thuế bất lợi.)
    • "The Prime Minister is battling a cabal of advisors who want to weaken his policies." (Chủ tịch Hội đồng tối cao đang đối đầu với một nhóm cố vấn bí mật muốn làm suy yếu các chính sách của ông.)

2. Sử dụng theo nghĩa rộng hơn (không chỉ chính trị):

  • Broader Meaning: "Cabal" cũng có thể được sử dụng để mô tả bất kỳ nhóm người nào có lợi ích riêng và hoạt động một cách bí mật để đạt được mục tiêu đó, ngay cả khi không liên quan đến chính trị.
  • Example:
    • "A cabal of tech executives is trying to stifle competition in the online advertising market." (Một nhóm điều hành công ty công nghệ đang cố gắng đàn áp cạnh tranh trên thị trường quảng cáo trực tuyến.)

3. Sử dụng như một danh từ (noun) hoặc một động từ (verb):

  • Noun: "Cabal" là một danh từ, ví dụ: "The cabal is rumored to be plotting against the CEO." (Được đồn đại rằng âm mưu đang lên nhằm chống lại CEO.)
  • Verb: "They are suspected of forming a cabal to gain control of the company." (Họ bị nghi ngờ đang thành lập một âm mưu để giành quyền kiểm soát công ty.)

Những từ liên quan:

  • Conspiracy: (âm mưu) - "Cabal" thường liên quan đến một âm mưu.
  • Intrigue: (quan hệ chính trị phức tạp) - "Cabal" thường liên quan đến những cổng chốt, hành động bí mật.
  • Plot: (kế hoạch) - “Cabal” là một loại kế hoạch bí mật.

Lưu ý quan trọng: "Cabal" mang một sắc thái tiêu cực. Việc sử dụng nó thường ngụ ý rằng nhóm người liên quan đang hoạt động một cách không chính đáng và có thể gây hại cho công chúng.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cabal" không? Ví dụ như:

  • Sử dụng trong văn bản cụ thể?
  • Sự khác biệt giữa "cabal" và các từ đồng nghĩa như "faction"?

Bình luận ()