calcium là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

calcium nghĩa là (nguyên tố) canxi. Học cách phát âm, sử dụng từ calcium qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ calcium

calciumnoun

(nguyên tố) canxi

/ˈkalsɪəm/
Định nghĩa & cách phát âm từ calcium

Cách phát âm từ "calcium" trong tiếng Anh như sau:

  • kəˈlɪ.əm

Phát âm chi tiết:

  • : Giống âm "c" trong từ "cat", nhưng phần đầu hơi ngắn.
  • ˈlɪ: Giống âm "li" trong từ "light".
  • əm: Giống âm "am" trong từ "lamp".

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ calcium trong tiếng Anh

Từ "calcium" trong tiếng Anh có nghĩa là "canxi" và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Trong hóa học và y học:

  • Chemical Compound: Canxi là một nguyên tố hóa học.
    • Example: "Calcium is an essential mineral for bone health." (Canxi là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe xương.)
  • Calcium Supplement: Viên uống hoặc sản phẩm bổ sung canxi.
    • Example: "I take a calcium supplement every night." (Tôi uống viên uống canxi mỗi tối.)
  • Calcium Chloride: Một hợp chất canxi thường được sử dụng trong chống băng và làm đông băng.
    • Example: "Calcium chloride is used to melt ice on roads." (Canxi clorua được sử dụng để làm tan băng trên đường.)

2. Trong sinh học và dinh dưỡng:

  • Essential Nutrient: Canxi là một chất dinh dưỡng thiết yếu.
    • Example: "Dairy products are a good source of calcium." (Sản phẩm sữa là một nguồn canxi tốt.)
  • Bone Health: Canxi đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sức khỏe xương.
    • Example: "Children need enough calcium to grow strong bones." (Trẻ em cần đủ canxi để xương phát triển khỏe mạnh.)
  • Muscle Function: Canxi cũng cần thiết cho chức năng cơ bắp.
    • Example: "Calcium helps muscles contract." (Canxi giúp cơ bắp co lại.)

3. Trong các lĩnh vực khác:

  • Calcium Carbonate: Một hợp chất canxi được sử dụng trong bột nở và như chất chống loét dạ dày.
    • Example: "Calcium carbonate is used in antacids." (Canxi cacbonat được sử dụng trong thuốc giảm loét dạ dày.)

Một số cụm từ thường sử dụng cùng với "calcium":

  • Calcium deficiency: Thiếu canxi
  • Increase calcium levels: Tăng mức canxi trong cơ thể
  • Calcium citrate: Một dạng canxi dễ hấp thụ hơn
  • Calcium phosphate: Một dạng canxi khác

Lưu ý: Viết đúng cách "calcium" là "calcium" (không có dấu mũ).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "calcium" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể hơn?

Các từ đồng nghĩa với calcium


Bình luận ()