Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
campfire nghĩa là lửa trại. Học cách phát âm, sử dụng từ campfire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lửa trại

Cách phát âm từ "campfire" trong tiếng Anh là:
/ˈkämˌfaɪər/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/campfire
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "campfire" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến lửa trại:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used outdoors for cooking food over an open flame?
A. campfire
B. microwave
C. grill
D. furnace
Which word best describes a controlled outdoor fire used for warmth and social gathering in nature?
A. bonfire
B. campfire
C. boiler
D. lantern
What might you do around a ________ during a weekend camping trip?
A. tell stories
B. charge your phone
C. roast hot dogs
D. stargaze
Which of the following is typically used indoors and not suitable for wilderness settings?
A. heater
B. campfire
C. sleeping bag
D. flashlight
Which item is LEAST related to starting or maintaining a campfire?
A. matches
B. kindling
C. smoke detector
D. log
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "campfire":
→ We sat near the open fire in the woods and shared stories.
Rewrite the sentence using a form of "campfire":
→ The children enjoyed the outdoor fire so much that they didn’t want to leave.
Rewrite the sentence without using "campfire", but keep the meaning close:
→ We warmed ourselves by the campfire after the long hike.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()