candle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

candle nghĩa là nến. Học cách phát âm, sử dụng từ candle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ candle

candlenoun

nến

/ˈkændl//ˈkændl/
Định nghĩa & cách phát âm từ candle

Từ "candle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KAHN-dl
  • Phần "KAHN" được phát âm giống như âm "can" trong tiếng Việt.
  • Phần "dl" được phát âm giống như "dl" trong "dollar".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ candle trong tiếng Anh

Từ "candle" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Đồ Wax Nháy (noun):

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "candle". Đó là một vật chứa wax (thường là sáp) có một đầu bị đốt cháy, tạo ra ánh sáng và mùi thơm.
  • Ví dụ:
    • "I lit a candle for my grandmother." (Tôi đã thắp một nến để tưởng nhớ bà tôi.)
    • "The birthday cake was decorated with candles." (Bánh sinh nhật được trang trí bằng nến.)
    • "She bought a scented candle to relax." (Cô ấy mua một nến thơm để thư giãn.)

2. Động từ "to candle" (verb):

  • Định nghĩa: Đây là một động từ ít dùng hơn, có nghĩa là "thắp nến" hoặc "chiếu sáng bằng nến". Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
  • Ví dụ:
    • "The sailors candelled the cabin to create a warm atmosphere." (Những thủy thủ thắp nến trong cabin để tạo không khí ấm áp.)
    • "In the past, people candelled their homes at night." (Ngày xưa, mọi người thắp nến ở nhà vào ban đêm.)

3. (Ít dùng hơn) "Candle" như một danh từ tượng trưng:

  • Định nghĩa: Đôi khi, "candle" được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự lụi tàn, sự ngắn ngủi của cuộc đời, hoặc sự hy sinh.
  • Ví dụ:
    • "Life is like a candle, burning bright and then fading away." (Cuộc đời giống như một ngọn nến, cháy rực rỡ rồi tàn lụi.)

Tổng kết:

Trong hầu hết các trường hợp, "candle" sẽ được sử dụng như một danh từ chỉ đồ wax nháy. Động từ "to candle" là ít dùng hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "candle" không?

Các từ đồng nghĩa với candle

Thành ngữ của từ candle

burn the candle at both ends
to become very tired by trying to do too many things and going to bed late and getting up early
    cannot hold a candle to somebody/something
    is not as good as somebody or something else
    • His singing can't hold a candle to Bocelli's.
    (the game is) not worth the candle
    (old-fashioned, saying)the advantages to be gained from doing something are not great enough, considering the effort or cost involved
    • If the price goes up again, he may decide that the game’s not worth the candle.

    Bình luận ()