wick là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wick nghĩa là tim. Học cách phát âm, sử dụng từ wick qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wick

wicknoun

tim

/wɪk//wɪk/
Định nghĩa & cách phát âm từ wick

Từ "wick" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. /ˈwɪk/ (giống như "wick" trong "wicked")

  • Phần "wi" được phát âm giống như "wi" trong "win".
  • Phần "ck" được phát âm giống như "k" thường.
  • Phần "i" được phát âm ngắn, nhanh.

2. /wɪk/ (giống như "wick" trong "wickedness")

  • Phần "wi" được phát âm giống như "wi" trong "win".
  • Phần "ck" được phát âm gián tiếp, gần giống "k".
  • Phần "i" được phát âm ngắn.

Lưu ý:

  • Cả hai cách phát âm này đều mang nghĩa là "đoạn, cái" (một đoạn nhỏ, một vật gì đó).

Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm các đoạn hội thoại hoặc video hướng dẫn phát âm từ "wick" trên YouTube hoặc các trang web dạy tiếng Anh để nghe và luyện tập theo.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wick trong tiếng Anh

Từ "wick" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ cách sử dụng:

1. Que bấc (trong nến): Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Ví dụ: "The candle doesn't light because the wick is too short." (Ngọn nến không cháy vì que bấc quá ngắn.)
  • Ví dụ: "Trim the wick to the correct length before lighting the candle." (Cắt tỉa que bấc đến độ dài phù hợp trước khi thắp nến.)

2. Giẻ/Tạp vật (trong quần áo, đồ vải):

  • Ví dụ: "The wick of the shirt stuck to my back." (Cái giẻ/tạp vật trên áo dính vào lưng tôi.) - Thường dùng để diễn tả một phần vải nhỏ, mịn, dễ bám.
  • Ví dụ: “He pulled a wick of fluff from his trousers.” (Anh ấy kéo một mẩu vụn lông ra khỏi quần.)

3. Rễ (cây, cỏ):

  • Ví dụ: "The wick of the plant spread through the soil." (Rễ cây lan rộng trong đất.) - Thường dùng để miêu tả các rễ nhỏ, mọc xuống dưới. Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật.

4. (Động từ - từ của "wick") đốt, cháy (ngọn nến):

  • Ví dụ: "She wicked the candle to create a warm glow." (Cô ấy thắp nến để tạo ánh sáng ấm áp.)

5. (Ít phổ biến hơn) Khổ nhục, đau khổ: Đây là một nghĩa cổ xưa, ít dùng hiện nay.

  • Ví dụ: "He was consumed by wickedness." (Anh ấy bị tha hóa/khổ đau.) - Thường thấy trong văn học cổ điển.

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Que bấc nến “Light the wick.”
Giẻ/tạp vật “Pull the wick from your clothes.”
Rễ cây/cỏ “The wick grew through the ground.”
Đốt nến Wick the candle.”

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "wick" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu văn xung quanh. Bạn có thể cung cấp một câu ví dụ để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?

Thành ngữ của từ wick

get on somebody’s wick
(British English, informal)to annoy somebody

    Bình luận ()