cannabis là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cannabis nghĩa là Cần sa. Học cách phát âm, sử dụng từ cannabis qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cannabis

cannabisnoun

Cần sa

/ˈkænəbɪs//ˈkænəbɪs/

Cách phát âm từ "cannabis" trong tiếng Anh như sau:

  • KAHN-buss

Phần gạch đầu dòng biểu thị các âm tiết riêng lẻ, và chữ cái in hoa biểu thị các âm tiết mạnh.

  • KAHN phát âm giống như từ "can" (có) + âm "n" ở cuối.
  • buss phát âm giống như từ "bus" (xe buýt) nhưng bỏ âm "t" cuối cùng.

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cannabis trong tiếng Anh

Từ "cannabis" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái bạn muốn truyền tải. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và phân loại theo nghĩa:

1. Cannabis (lại thường gọi là marijuana) - nghĩa chung về cây và các sản phẩm từ cây:

  • Botanical/Scientific usage: Đây là cách sử dụng chính xác nhất, chỉ về cây Cannabis sativa và các biến thể khác.

    • "Cannabis is a plant species native to Central Asia." (Cannabis là một loài cây bản địa của Trung Á.)
    • "Researchers are studying the chemical compounds in cannabis." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất hóa học trong cannabis.)
  • Common usage (marijuana): Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng “marijuana” thay cho "cannabis" để chỉ loại cây và các sản phẩm từ nó được sử dụng để giải trí (hút thuốc, ăn, v.v.).

    • "Marijuana is legal in some states." (Cannabis là hợp pháp ở một số bang.)
    • "He uses marijuana to relieve pain." (Anh ấy sử dụng cannabis để giảm đau.)

2. Cannabis (nhấn mạnh đến các sản phẩm từ cây):

  • Cannabis products: Khi nói về các sản phẩm như cần sa, dầu cần sa, trà cần sa,...

    • “The company specializes in cannabis products for medicinal use.” (Công ty chuyên về các sản phẩm cannabis cho mục đích điều trị.)
    • "This cannabis oil is high in CBD." (Dầu cannabis này có hàm lượng CBD cao.)
  • Cannabis extracts: (trích xuất cannabis) - thường dùng để chỉ các tinh chất, dầu được chiết xuất từ cannabis.

    • "Cannabis extracts are gaining popularity as natural supplements." (Các chiết xuất từ cannabis đang ngày càng phổ biến như chất bổ sung tự nhiên.)

3. Cannabis (trong các ngữ cảnh cụ thể):

  • Medical cannabis: Cannabis được sử dụng để điều trị bệnh.

    • "Medical cannabis is being investigated for its potential in treating epilepsy." (Cannabis y học đang được nghiên cứu để điều trị co giật.)
  • Recreational cannabis: Cannabis được sử dụng cho mục đích giải trí.

    • “The legalization of recreational cannabis has boosted the tourism industry.” (Việc hợp pháp hóa cannabis giải trí đã thúc đẩy ngành du lịch.)

Một số lưu ý quan trọng:

  • Legal status: Tình trạng pháp lý của cannabis khác nhau ở các quốc gia và khu vực. Hãy luôn kiểm tra luật pháp địa phương trước khi sử dụng hoặc mua bán.
  • Terminology: Có nhiều thuật ngữ liên quan đến cannabis như "weed," "stoned," "high," "hash," "bud," v.v. Hãy cẩn thận khi sử dụng các thuật ngữ này, vì chúng có thể mang sắc thái khác nhau và có thể không phù hợp với mọi ngữ cảnh.

Tóm lại:

Cách dùng Nghĩa Ví dụ
Cannabis Cây và các sản phẩm từ cây "Cannabis is a complex plant."
Marijuana Cây và các sản phẩm từ cây (thường dùng) "Marijuana is used for recreational purposes."
Cannabis products Các sản phẩm từ cannabis "They sell a variety of cannabis products."
Medical cannabis Cannabis dùng để điều trị bệnh "Medical cannabis can help manage chronic pain."
Recreational cannabis Cannabis dùng để giải trí "Recreational cannabis is now legal in some areas."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "cannabis" trong đó.

Các từ đồng nghĩa với cannabis


Bình luận ()