caper là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caper nghĩa là Caper. Học cách phát âm, sử dụng từ caper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caper

capernoun

Caper

/ˈkeɪpə(r)//ˈkeɪpər/
Định nghĩa & cách phát âm từ caper

Từ "caper" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Caper (verb): - hành động trộm cắp, phiêu lưu, làm những việc bất ngờ, táo bạo. Phát âm: ˈkæpər

  • Âm tiết 1: "ка" (giống âm "ca" trong "ca-fe")

  • Âm tiết 2: "per" (giống âm "per" trong "per-fect")

  • Cách phát âm chung: kăp-ər

  • Ví dụ: "The thieves capered through the museum after hours." (Những kẻ trộm đã phiêu lưu và trộm cắp trong bảo tàng sau giờ đóng cửa.)

2. Caper (noun): - một điệu nhảy đặc trưng của người Breton (thuộc Pháp). Phát âm: ˈkæpər (giống như cách phát âm của verb)

  • Cách phát âm chung: kăp-ər

  • Ví dụ: "She danced a lively caper at the festival." (Cô ấy đã nhảy một điệu nhảy sôi động tại lễ hội.)

Lưu ý:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caper trong tiếng Anh

Từ "caper" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang sắc thái thú vị, bí mật hoặc thậm chí là gian lận. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. (Danh từ) Một hành động ngẫu hứng, hành động bí mật, thâm độc:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "caper". Nó mô tả một hành động nhanh chóng, ngẫu hứng, thường là một hành động bí mật, có thể là gian lận, trộm cắp, hoặc một cuộc phiêu lưu nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "He pulled off a daring caper, stealing the jewels right under the guard's nose." (Anh ta đã thực hiện một vụ cướp táo bạo, đánh cắp viên ngọc trai ngay trước mũi bảo vệ.)
    • "The thieves planned a caper to break into the museum." (Những tên trộm đã lên kế hoạch cho một vụ đột nhập vào bảo tàng.)
    • "They went on a weekend caper to a remote island." (Họ đi một chuyến phiêu lưu vào cuối tuần đến một hòn đảo hẻo lánh.)
  • Tính chất: Thường mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác hồi hộp, thú vị, hoặc thậm chí là hơi tội lỗi.

2. (Động từ) Thực hiện một hành động ngẫu hứng, nổi loạn, hoặc vui vẻ:

  • Ý nghĩa: Khi dùng làm động từ, "caper" mô tả hành động thể hiện sự vui vẻ, ngẫu hứng, nổi loạn (thường là một cách thể hiện phản kháng).
  • Ví dụ:
    • "The children were capering in the garden." (Những đứa trẻ đang chạy nhảy, vui đùa trong vườn.)
    • "The dancers capered across the stage." (Những vũ công đã nhảy múa một cách vui nhộn trên sân khấu.)
    • "She capered in her excitement." (Cô ấy đã nhảy múa trong niềm vui sướng.)
  • Tính chất: Thường mang ý nghĩa tích cực, vui vẻ, và thoải mái.

3. (Ít dùng) Ăn uống một cách thèm thuồng:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp ít dùng hơn, "caper" có nghĩa là ăn uống một cách thèm thuồng, thường là khi đang ăn một món ăn ngon.
  • Ví dụ: "The dog was capering around the table, hoping for a scrap." (Con chó đang chạy nhảy xung quanh bàn ăn, hy vọng được một mẩu vụn.)

Tổng kết:

Chức danh Ý nghĩa chính Ví dụ
Danh từ Hành động bí mật, ngẫu hứng He pulled off a daring caper.
Động từ Vui nhộn, ngẫu hứng, nổi loạn The children were capering in the garden.

Lưu ý:

  • "Caper" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thông tục.
  • Nó thường có liên quan đến những hành động nhỏ, ngẫu hứng, và đôi khi có chút phiêu lưu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()