Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
caper nghĩa là Caper. Học cách phát âm, sử dụng từ caper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Caper

Từ "caper" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:
Âm tiết 1: "ка" (giống âm "ca" trong "ca-fe")
Âm tiết 2: "per" (giống âm "per" trong "per-fect")
Cách phát âm chung: kăp-ər
Ví dụ: "The thieves capered through the museum after hours." (Những kẻ trộm đã phiêu lưu và trộm cắp trong bảo tàng sau giờ đóng cửa.)
Cách phát âm chung: kăp-ər
Ví dụ: "She danced a lively caper at the festival." (Cô ấy đã nhảy một điệu nhảy sôi động tại lễ hội.)
Lưu ý:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "caper" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang sắc thái thú vị, bí mật hoặc thậm chí là gian lận. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Chức danh | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Hành động bí mật, ngẫu hứng | He pulled off a daring caper. |
| Động từ | Vui nhộn, ngẫu hứng, nổi loạn | The children were capering in the garden. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()