capsize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

capsize nghĩa là lật úp. Học cách phát âm, sử dụng từ capsize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ capsize

capsizeverb

lật úp

/kæpˈsaɪz//ˈkæpsaɪz/

Từ "capsize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kəp-ˌsīz

Phát âm chi tiết hơn:

  • kəp: nghe như "cặp" (cặp tay)
  • sīz: nghe như "sì" (như trong "sí" - rất)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "capsize pronunciation" trên Google sẽ hiển thị kết quả phát âm từ Google.
  • Forvo: https://forvo.com/word/capsize/ - Trang này cung cấp các bản ghi âm phát âm bởi người bản xứ.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ capsize trong tiếng Anh

Từ "capsize" trong tiếng Anh có nghĩa là lật úp, lật nghiêng (thường là một con thuyền, tàu thuyền). Đây là một từ có thể hiểu khá phức tạp và có nhiều sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "capsize" một cách chính xác, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa chính: Lật úp thuyền, tàu

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "capsize". Nó mô tả hành động của một con thuyền, tàu bị lật úp xuống nước.
    • Ví dụ: "The small sailboat capsized in the strong wind." (Con thuyền buồm nhỏ bị lật úp trong gió mạnh.)
    • Ví dụ: "The ship capsized and the passengers were thrown into the sea." (Tàu bị lật úp và hành khách bị ném xuống biển.)

2. Nghĩa bóng: Bị rơi vào tình huống khó khăn, gặp rắc rối

  • "Capsize" đôi khi được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một người hoặc một tình huống đang ở trong tình trạng bất ổn, gặp khó khăn, hoặc trên bờ vực của sự thất bại. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đen.
    • Ví dụ: "The company is capsizing under the weight of the debt." (Công ty đang gặp nguy cơ lật úp trước gánh nặng nợ nần.)
    • Ví dụ: "After losing his job, he felt like he was capsizing in life." (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang lật úp trong cuộc sống.)

3. Cúphối liên quan:

  • Capsize (verb): Lật úp (thường là thuyền, tàu) - Đây là dạng động từ chính.
  • Capsize (noun): Hành động lật úp thuyền, tàu; hoặc trạng thái lật úp (dạng bóng).
  • Capsize (adjective): (Ít dùng) Mất ổn định, nguy hiểm. Ví dụ: “a capsize-prone boat” (một con thuyền dễ lật úp).

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "capsize" trong ngữ cảnh lật thuyền, tàu, hãy tập trung vào mô tả hành động lật úp và hậu quả của nó.
  • Khi sử dụng "capsize" theo nghĩa bóng, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh cho phép một phép so sánh giữa tình huống khó khăn và việc lật úp một con thuyền.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các trang web như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "capsize" không?


Bình luận ()