Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cartouche nghĩa là Giả da. Học cách phát âm, sử dụng từ cartouche qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Giả da

Từ "cartouche" (phơi, vỏ vẽ) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cartouche" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghệ thuật cổ đại | Hình chữ nhật/bầu dục trang trí với chữ cái | "The sarcophagus was adorned with intricate cartouches." |
| Trò chơi | Hộp đựng thẻ/chữ cái | "The players used cartouches to organize their cards." |
| Giao diện người dùng | Gợi ý/Lựa chọn được nhấn mạnh | "Clicking the cartouche will open the payment options." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "cartouche" trong một tình huống cụ thể, bạn nên xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()