Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ornament nghĩa là vật trang trí. Học cách phát âm, sử dụng từ ornament qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vật trang trí
Từ "ornament" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US pronunciation: /ˈɔːr.nə.mənt/ (gần giống: "ôr-năm-ment")
UK pronunciation: /ˈɔːr.nə.mən/ (gần giống: "ôr-năm-en")
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ornament" trong tiếng Anh có nghĩa là trang trí, đồ trang trí, phụ kiện. Nó thường được dùng để chỉ những thứ nhỏ nhắn, đẹp mắt được thêm vào để làm cho một vật gì đó trở nên hấp dẫn hơn.
Dưới đây là cách sử dụng từ "ornament" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Tổng kết:
"Ornament" là một từ có nghĩa rộng, thể hiện sự trang trí và vẻ đẹp. Nó có thể dùng để mô tả những vật trang trí vật chất nhỏ nhắn, những biểu tượng trong văn hóa, nghệ thuật hoặc thậm chí là một đặc điểm đáng yêu của người hoặc sự vật.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "ornament" không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: ornament / ornamentation / furniture / decoration
Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu):
The antique vase serves as a beautiful _________ on the mantelpiece. A. ornament | B. decoration | C. furniture | D. embellishment
The CEO’s office was filled with expensive _________ that reflected his status. A. ornaments | B. decorations | C. equipment | D. furnishings
The intricate _________ on the cathedral walls dates back to the 14th century. A. ornament | B. ornamentation | C. appliance | D. adornment
Please remove all the _________ from the table before we start the meeting. A. ornaments | B. decorations | C. documents | D. clutter
The garden was designed with a focus on natural _________ rather than man-made structures. A. ornament | B. landscaping | C. greenery | D. ornamentation
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()