Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cavil nghĩa là Cavil. Học cách phát âm, sử dụng từ cavil qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Cavil
Từ "cavil" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Nghiên cứu chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cavil" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ ra những điểm nhỏ nhặt, sai sót, hoặc tranh cãi vô nghĩa để trì hoãn hoặc làm chậm trễ việc xem xét một vấn đề lớn hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động của việc tìm ra những lỗi nhỏ, lấp lánh hoặc những sự thật nhỏ nhặt để tranh cãi để tránh đối mặt với một sự thật khó chịu hoặc một cuộc tranh luận lớn hơn.
Dưới đây là cách sử dụng từ "cavil" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Ý nghĩa ẩn dụ: “Cavil” thường mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự lười biếng, sự cố chấp và thiếu sự tập trung vào những vấn đề quan trọng.
Synonyms (Từ đồng nghĩa): nitpick, quibble, object, grumble, carp (nói láu cá)
Lưu ý: "Cavil" thường được sử dụng trong văn viết và các cuộc hội thoại trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "nitpick," "quibble," hoặc "grumble" để diễn đạt ý tương tự.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "cavil" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()