quibble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

quibble nghĩa là không phân minh. Học cách phát âm, sử dụng từ quibble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ quibble

quibbleverb

không phân minh

/ˈkwɪbl//ˈkwɪbl/

Từ "quibble" (cãi chối, tranh cãi nhỏ, làm khó dễ) được phát âm như sau:

  • ˈkwɪbəl

Phát âm chi tiết hơn:

  • kwɪ - giống như "qui" trong "quiet" (im lặng)
  • bəl - giống như "bull" (bò) nhưng ngắn gọn hơn

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ quibble trong tiếng Anh

Từ "quibble" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc tranh cãi nhỏ nhặt, lóc nhách về chi tiết hoặc tập trung quá nhiều vào những điều không quan trọng. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa chi tiết của từ này:

1. Nghĩa đen:

  • Việc lóc nhách, tranh cãi nhỏ: Đây là nghĩa gốc của "quibble". Nó mô tả hành động tìm kiếm những điểm không hợp lệ, nhỏ nhặt để tranh cãi hoặc phản đối.
    • Example: "He was just quibbling over the grammar of the email, when it was the content that mattered." (Anh ta chỉ đang lóc nhách về ngữ pháp của email, khi nội dung quan trọng hơn.)
  • (Q.P.): Trong ngữ cảnh pháp lý, "quibble" có nghĩa là một câu hỏi truy vấn (interrogatory) trong một vụ kiện.

2. Nghĩa bóng:

  • Tranh cãi nhỏ nhặt, lóc nhách (về chi tiết): Sử dụng để chỉ sự tập trung quá mức vào những chi tiết nhỏ, không quan trọng, khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn hơn.
    • Example: "Don't quibble about the price; it’s a good deal anyway." (Đừng tranh cãi về giá; dù sao thì đây cũng là một thỏa thuận tốt.)
  • Tìm kiếm lý do để từ chối hoặc tránh trách nhiệm: Khi ai đó cố tình tìm ra những lý do nhỏ nhặt để né tránh trách nhiệm hoặc không làm theo yêu cầu.
    • Example: "Stop quibbling and just do the job!" (Dừng lóc nhách và cứ làm đi!)

3. Động từ và Danh từ:

  • Quibble (verb): Lóc nhách, tranh cãi nhỏ, tìm kiếm lý do để phản đối.
  • Quibble (noun): Hành động lóc nhách, tranh cãi nhỏ, một chi tiết nhỏ nhặt để tranh cãi.
    • Example: "His quibbling over the rules spoiled the whole game." (Việc anh ta lóc nhách về luật lệ đã làm hỏng toàn bộ trò chơi.)

Lời khuyên:

  • "Quibble" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người nói cảm thấy người nghe đang quá tập trung vào những chi tiết không quan trọng.
  • Sử dụng từ này một cách cẩn thận, vì nó có thể gây ra sự khó chịu hoặc bị coi là thiếu tôn trọng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ "quibble" trong các ngữ cảnh khác không? Ví dụ, bạn muốn tôi liên hệ nó với một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()