censorious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

censorious nghĩa là kiểm duyệt. Học cách phát âm, sử dụng từ censorious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ censorious

censoriousadjective

kiểm duyệt

/senˈsɔːriəs//senˈsɔːriəs/

Từ "censorious" có cách phát âm như sau:

  • cên-sơ-rious

Phát âm chi tiết:

  • cên: Giống như chữ "then" nhưng ngắn hơn và không có âm "n" cuối.
  • sơ: Giống như chữ "saw" nhưng phát âm ngắn gọn.
  • rious: Giống như chữ "serious" nhưng bỏ âm "er" cuối và nhấn mạnh vào âm đầu.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ censorious trong tiếng Anh

Từ "censorious" là một từ ít phổ biến, có nghĩa là thận nghị, nghiêm khắc, chỉ trích. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có thái độ phê bình mạnh mẽ, thường là mang tính đánh giá cao, và có thể hơi cay nghiệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "censorious" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả người:

  • "He was a censorious man, always pointing out the faults of others." (Ông ấy là một người thận nghị, luôn chỉ ra những khuyết điểm của người khác.)
  • "Her censorious attitude towards young people was discouraging." (Thái độ thận nghị của cô ấy đối với giới trẻ thật đáng thất vọng.)

2. Mô tả hành động hoặc lời nói:

  • "His censorious remarks about the presentation were unhelpful." (Những lời chỉ trích thận nghị của ông về bài thuyết trình không giúp ích gì.)
  • "She delivered a censorious lecture on the importance of punctuality." (Cô đã giảng một bài giảng thận nghị về tầm quan trọng của sự đúng giờ.)

3. Trong văn học và văn phong:

Thường được sử dụng để diễn tả một giọng văn phê bình, nghiêm khắc, đôi khi mang tính judgmental (mang tính phán xét).

Lưu ý:

  • "Censorious" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "critical" (phân tích, chỉ ra lỗi). “Critical” thường được sử dụng một cách khách quan hơn.
  • "Censorious" có thể nghe hơi trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ so sánh:

  • "He was critical of her decision." (Ông ấy phân tích quyết định của cô ấy.) - Nghe trung lập hơn
  • "He was censorious about her decision." (Ông ấy thận nghị về quyết định của cô ấy.) - Mang ý nghĩa phản đối, phê phán mạnh mẽ hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • "The censorious critic savored every flaw in the painting." (Nhà phê bình thận nghị thưởng thức từng khuyết điểm trong bức tranh.)
  • “The general’s censorious tone left the soldiers demoralized.” (Giọng thận nghị của tướng đã làm suy yếu tinh thần của các binh lính.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "censorious" trong tiếng Anh.


Bình luận ()