cetacean là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cetacean nghĩa là Cetacean. Học cách phát âm, sử dụng từ cetacean qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cetacean

cetaceanadjective

Cetacean

/sɪˈteɪʃn//sɪˈteɪʃn/

Từ "cetacean" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cə-TAY-shee-ən

Phần gạch đầu dòng (ˈcə-TAY-shee-ən) chỉ ra cách nhấn nhá.

  • cə: Phát âm giống như "s" trong tiếng Việt, nhưng ngắn và có âm "uh" ở phía sau.
  • TAY: Giống như từ "tay" trong tiếng Việt.
  • shee: Giống như từ "shee" trong tiếng Anh.
  • ən: Giống như "an" trong "fan" nhưng ngắn và có âm "uh" ở phía sau.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cetacean trong tiếng Anh

Từ "cetacean" trong tiếng Anh là một từ khoa học chỉ một lớp động vật có vú biển. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Cetacean (n.): Một lớp động vật có vú biển bao gồm:
    • Cá heo (dolphins)
    • Cá mập (whales)
    • Cá đuối (porpoises)
    • Cá voi lưng gù (beaked whales)
    • Các loài cá heo và cá voi khác

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Mô tả: "Cetaceans are known for their intelligence and complex social structures." (Các loài cá heo và cá voi nổi tiếng với trí thông minh và cấu trúc xã hội phức tạp.)
  • Trong bài viết khoa học, nghiên cứu sinh học: "Researchers are studying the migration patterns of cetaceans in the Pacific Ocean." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mẫu di cư của cá heo ở Thái Bình Dương.)
  • Đề cập đến một loài cụ thể: "The blue whale is the largest cetacean on Earth." (Cá voi xanh là loài cá đuối lớn nhất trên Trái Đất.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh tổng quát về động vật biển: "Cetaceans play a vital role in the marine ecosystem." (Cá heo và cá voi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.)

3. Ví dụ khác:

  • "Cetaceans typically breathe air through a blowhole." (Cá heo thường xuyên hít thở không khí qua vây thở.)
  • "The conservation of cetaceans is a global priority." (Bảo tồn cá heo là một ưu tiên toàn cầu.)
  • "Scientists use acoustic recordings to study cetacean communication." (Các nhà khoa học sử dụng các bản ghi âm thanh để nghiên cứu giao tiếp của cá heo.)

4. Lưu ý:

  • Từ "cetacean" phần lớn được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "whale" (cá voi) hoặc "dolphin" (cá heo).
  • "Cetacean" là một từ phức tạp, vì vậy hãy đảm bảo sử dụng nó phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng người nghe/đọc.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cetacean" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với cetacean


Bình luận ()