Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
whale nghĩa là (loài) cá voi. Học cách phát âm, sử dụng từ whale qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) cá voi

Từ "whale" (hải mã) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/whale
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "whale" (hải tượng) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, ngoài nghĩa đen là một loài động vật biển khổng lồ, nó còn có nhiều nghĩa bóng và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ "whale":
Whale (a whale): Đây là cách sử dụng từ "whale" phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, nó đại diện cho một khách hàng cực kỳ quan trọng hoặc tài sản lớn trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là trong ngành bán lẻ và dịch vụ.
Whale-sized: Dùng để mô tả một số tiền rất lớn hoặc một dự án lớn.
Whale watching: Hành vi quan sát cá voi trong tự nhiên.
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ về cách sử dụng từ "whale" trong các bài báo kinh doanh, quảng cáo và các tài liệu liên quan đến thương mại.
Bạn có muốn tôi giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "whale" không? Ví dụ như:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()