chary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chary nghĩa là Chary. Học cách phát âm, sử dụng từ chary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chary

charyadjective

Chary

/ˈtʃeəri//ˈtʃeri/

Từ "chary" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Chary: /ˈtʃeri/

    • Ch phát âm giống như "ch" trong tiếng Việt (như chữ "chữ" trong "chữ cái").
    • a phát âm giống như "a" trong "father".
    • ry phát âm giống như "ree" trong "tree".

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chary trong tiếng Anh

Từ "chary" trong tiếng Anh có nghĩa là cautious, wary, hoặc circumspect. Nó mô tả một người hoặc người có sự cẩn thận, thận trọng và dè dặt, đặc biệt là khi đối mặt với rủi ro hoặc những điều không quen thuộc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chary" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • She was chary of strangers after her bad experience. (Cô ấy thận trọng với người lạ sau trải nghiệm tồi tệ.)
  • He’s a chary investor, always researching thoroughly before putting his money in. (Anh ấy là một nhà đầu tư thận trọng, luôn nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi bỏ tiền vào.)

2. Mô tả hành động:

  • The company was chary of releasing the product before testing it fully. (Công ty thận trọng với việc phát hành sản phẩm trước khi kiểm tra đầy đủ.)
  • You should be chary of accepting promises that seem too good to be true. (Bạn nên thận trọng với những lời hứa hẹn có vẻ quá tốt để tin.)

3. Chú trọng vào rủi ro:

  • They approached the task chary of making any mistakes. (Họ tiếp cận nhiệm vụ một cách thận trọng để tránh mắc lỗi.)
  • He was chary of venturing into unfamiliar territory. (Anh ấy thận trọng với việc bước vào vùng đất không quen thuộc.)

Nguồn gốc và cách phát âm:

  • Nguồn gốc: Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
  • Cách phát âm: /ˈtʃeri/ (chay-ree) - nhấn vào âm tiết đầu.

Lưu ý:

  • "Chary" có thể được coi là một từ ít được sử dụng phổ biến hơn so với "cautious" hoặc "wary". Tuy nhiên, nó vẫn là một lựa chọn tốt khi bạn muốn nhấn mạnh sự dè dặt và cẩn trọng hơn.

Bạn có thể sử dụng những ví dụ trên để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chary" trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()