stingy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stingy nghĩa là ích kỷ, keo kiệt. Học cách phát âm, sử dụng từ stingy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stingy

stingyadjective

ích kỷ, keo kiệt

/ˈstɪn(d)ʒi/
Định nghĩa & cách phát âm từ stingy

Từ "stingy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stin (nhấn vào âm tiết này, nghe như "stin")
  • gee (nhé vào âm tiết này, nghe như “gee”)

Tổng thể, có thể được phát âm gần giống như: stin-gee

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stingy trong tiếng Anh

Từ "stingy" trong tiếng Anh có nghĩa là tham lam, keo kiệt, không hào phóng. Nó mô tả một người khó chịu và không muốn chi tiền, thường từ chối cho người khác tiền bạc hoặc không sẵn lòng chia sẻ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stingy" và các ví dụ:

1. Mô tả hành vi:

  • He's a stingy man. He never spends any money. (Anh ấy là người keo kiệt. Anh ấy không bao giờ chi tiền.)
  • She was stingy with her tips. (Cô ấy rất keo kiệt khi cho tiền tip.)
  • Don't be stingy! Treat your employees fairly. (Đừng keo kiệt! Hãy đối xử công bằng với nhân viên của bạn.)

2. Mô tả tính cách:

  • He's a stingy old man who refuses to give anyone anything. (Ông ấy là một người đàn ông già keo kiệt, không bao giờ cho ai thứ gì cả.)
  • I don't want to be like my father – so stingy! (Tôi không muốn giống bố tôi – thật keo kiệt!)

3. Sử dụng với các từ/cụm từ liên quan:

  • Stingy with his resources: Keo kiệt với nguồn lực của mình.
  • A stingy spender: Người chi tiêu keo kiệt.

Lưu ý:

  • "Stingy" thường được dùng để mô tả một hành vi hoặc tính cách tiêu cực.
  • Có thể có một chút hài hước khi sử dụng từ này, nhưng hãy cẩn thận để không làm tổn thương người khác.

Từ đồng nghĩa của "stingy":

  • Tight-fisted: Keo kiệt, không hào phóng
  • Miserly: Keo kiệt, tiết kiệm đến mức đáng thương
  • Parsimonious: Tiết kiệm, đoan tận

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stingy" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào không?

Luyện tập với từ vựng stingy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite his high income, he refuses to donate to charity — many people consider him __________.
  2. The company gave employees a __________ raise this year, which led to widespread dissatisfaction.
  3. She was so __________ with her time that she never attended team-building events.
  4. The manager was __________ about sharing project details, causing delays in collaboration.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word best describes someone who is unwilling to spend money, even when necessary?
    A. generous
    B. stingy
    C. frugal
    D. extravagant

  2. The restaurant owner was criticized for being __________ after serving tiny portions at high prices.
    A. thrifty
    B. mean
    C. stingy
    D. economical

  3. His __________ attitude toward tipping made the whole group feel embarrassed.
    A. generous
    B. tight-fisted
    C. lavish
    D. stingy

  4. The budget proposal was rejected because it was too __________ in funding for education.
    A. cautious
    B. conservative
    C. frugal
    D. excessive

  5. She’s careful with money, but not __________ — she always helps friends in need.
    A. prudent
    B. stingy
    C. wasteful
    D. sensible


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He never contributes to group meals, even when he can afford it.
    → He is so __________ that he never pays his share.

  2. The boss gave only a $50 bonus to the entire team after a successful project.
    → The team felt the bonus was __________ given the effort they put in.

  3. She rarely spends money on herself, but she always buys gifts for her family.
    → Although she is careful with money, she is not __________.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. stingy
  2. stingy
  3. careless (nhiễu: "careless" phù hợp ngữ cảnh thời gian, không phải tiền bạc)
  4. secretive (nhiễu: "secretive" hợp lý với việc giấu thông tin, không liên quan chi tiêu)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. B. stingy
  2. B. mean, C. stingy (“mean” và “stingy” đều đúng; “thrifty”, “economical” sai ngữ cảnh do mang sắc thái tích cực hơn)
  3. B. tight-fisted, D. stingy (cả hai đều đúng; “tight-fisted” là từ đồng nghĩa mạnh)
  4. B. conservative, C. frugal (“stingy” không phù hợp – mang sắc thái tiêu cực, trong khi ngữ cảnh cần từ trung tính)
  5. A. prudent, D. sensible (“stingy” là đáp án sai – câu phủ định, loại bỏ tính keo kiệt)

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He is so stingy that he never pays his share.
  2. The team felt the bonus was stingy given the effort they put in.
  3. Although she is careful with money, she is not stingy.

Bình luận ()