Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stingy nghĩa là ích kỷ, keo kiệt. Học cách phát âm, sử dụng từ stingy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ích kỷ, keo kiệt

Từ "stingy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng thể, có thể được phát âm gần giống như: stin-gee
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stingy" trong tiếng Anh có nghĩa là tham lam, keo kiệt, không hào phóng. Nó mô tả một người khó chịu và không muốn chi tiền, thường từ chối cho người khác tiền bạc hoặc không sẵn lòng chia sẻ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "stingy" và các ví dụ:
Lưu ý:
Từ đồng nghĩa của "stingy":
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stingy" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who is unwilling to spend money, even when necessary?
A. generous
B. stingy
C. frugal
D. extravagant
The restaurant owner was criticized for being __________ after serving tiny portions at high prices.
A. thrifty
B. mean
C. stingy
D. economical
His __________ attitude toward tipping made the whole group feel embarrassed.
A. generous
B. tight-fisted
C. lavish
D. stingy
The budget proposal was rejected because it was too __________ in funding for education.
A. cautious
B. conservative
C. frugal
D. excessive
She’s careful with money, but not __________ — she always helps friends in need.
A. prudent
B. stingy
C. wasteful
D. sensible
Bài tập 3: Viết lại câu
He never contributes to group meals, even when he can afford it.
→ He is so __________ that he never pays his share.
The boss gave only a $50 bonus to the entire team after a successful project.
→ The team felt the bonus was __________ given the effort they put in.
She rarely spends money on herself, but she always buys gifts for her family.
→ Although she is careful with money, she is not __________.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()