childcare là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

childcare nghĩa là chăm sóc trẻ em. Học cách phát âm, sử dụng từ childcare qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ childcare

childcarenoun

chăm sóc trẻ em

/ˈtʃaɪldkeə(r)//ˈtʃaɪldker/

Từ "childcare" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtʃaɪldˌkeər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nằm ở âm "chi".

Cụ thể:

  • chi (như chữ "chi" trong "child") - ngắt quãng
  • ld (như "l" ở "love")
  • care (như "care" trong "careful") - trọng âm

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ childcare trong tiếng Anh

Từ "childcare" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc chăm sóc trẻ em. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với các ví dụ:

1. Xét về nghĩa đen (literal meaning):

  • Childcare: Đây là nghĩa cơ bản nhất, đề cập đến việc cung cấp sự chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng cho trẻ em. Nó có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, như:
    • Chăm sóc trẻ em tại nhà: (home childcare) - Ví dụ: "My mom provides childcare for my little brother." (Mẹ tôi cung cấp dịch vụ trông trẻ em cho em trai tôi.)
    • Chăm sóc trẻ em tại cơ sở: (childcare center, daycare) - Ví dụ: "I need to find a reliable childcare center for my daughter." (Tôi cần tìm một trung tâm chăm sóc trẻ em đáng tin cậy cho con gái tôi.)

2. Được sử dụng như một danh từ (noun):

  • Childcare services: Dịch vụ chăm sóc trẻ em - Ví dụ: "The government is investing in childcare services to support working parents." (Chính phủ đang đầu tư vào các dịch vụ chăm sóc trẻ em để hỗ trợ các bậc cha mẹ đi làm.)
  • Childcare costs: Chi phí chăm sóc trẻ em - Ví dụ: "Childcare costs are a significant financial burden for many families." (Chi phí chăm sóc trẻ em là một gánh nặng tài chính lớn đối với nhiều gia đình.)
  • Childcare arrangements: Điều lệ chăm sóc trẻ em - Ví dụ: “We need to make childcare arrangements for the weekend.” (Chúng ta cần sắp xếp các kế hoạch chăm sóc trẻ em cho cuối tuần.)

3. Được sử dụng như một cụm động từ (verb phrase):

  • To childcare: (Thường dùng với nghĩa "chăm sóc...") - Ví dụ: “She’s really good at childcare and loves spending time with children.” (Cô ấy rất giỏi trong việc chăm sóc trẻ em và thích dành thời gian cho bọn trẻ.)

Các sắc thái khác:

  • Early childhood education: (Giáo dục sớm) - Thường được sử dụng thay thế cho childcare, đặc biệt khi nhấn mạnh vào việc học tập.
  • After-school care: (Chăm sóc sau giờ học) - Cho trẻ em khi kết thúc buổi học.

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng từ "childcare," hãy xem xét ngữ cảnh để đảm bảo bạn đang sử dụng nó chính xác.
  • Bạn có thể sử dụng các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan để làm rõ ý nghĩa của bạn, ví dụ như "childcare provider" (người cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em), "daycare center" (trung tâm chăm sóc trẻ em).

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn đang viết một bài luận, một email, hay đơn giản chỉ muốn hiểu về nó? Nếu bạn cung cấp thêm thông tin, tôi có thể giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp hơn.


Bình luận ()