chisel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chisel nghĩa là cái đục. Học cách phát âm, sử dụng từ chisel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chisel

chiselnoun

cái đục

/ˈtʃɪzl//ˈtʃɪzl/
Định nghĩa & cách phát âm từ chisel

Từ "chisel" có cách phát âm như sau:

  • chī-zel

Phần phát âm thường khó nhất là âm "chi". Hãy tập trung vào việc phát âm "chi" giống như trong từ "cheese" (phô mai).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chisel trong tiếng Anh

Từ "chisel" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Như một dụng cụ (noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Chisel" là một loại công cụ dùng để chạm khắc, khắc, hoặc gọt khối đá, gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác bằng cách sử dụng một mảnh kim loại sắc nhọn và lực đánh vào.
  • Ví dụ:
    • "He used a chisel to carve the statue from stone." (Anh ấy dùng dao khắc để chạm tượng từ đá.)
    • "A wood chisel is essential for woodworking." (Một lưỡi dao khắc gỗ là điều cần thiết cho làm đồ gỗ.)
    • "The sculptor used a set of chisels to refine the details of the sculpture." (Nhà điêu khắc sử dụng bộ dao khắc để hoàn thiện chi tiết của bức điêu khắc.)

2. Như một động từ (verb):

  • Định nghĩa: "Chisel" có nghĩa là "khắc, khắc, gọt" (vật liệu cứng).
  • Ví dụ:
    • "The craftsman chiseled the intricate design into the wood." (Người thợ thủ công đã khắc thiết kế phức tạp đó vào gỗ.)
    • "She chiseled the granite to create the monument." (Cô ấy đã gọt đá granite để tạo nên công trình tưởng niệm.)
    • "He chiseled a small hole in the metal." (Anh ấy đã khắc một lỗ nhỏ vào kim loại.)

3. (Ít phổ biến hơn) Như một tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: "Chisel-like" mô tả một cái gì đó sắc bén, đóng vai trò như một dụng cụ khắc.
  • Ví dụ:
    • "The chisel-sharp blade sliced through the leather." (Lưỡi dao sắc như lưỡi dao khắc cắt qua da.) - Dùng để miêu tả độ sắc bén.

4. (Thường dùng trong tiếng lóng) Như một cách để biểu lộ sự khó chịu hoặc khẩn khoản:

  • Định nghĩa: Trong tiếng lóng (chủ yếu là tiếng Anh Mỹ), "chisel" có thể được sử dụng để mô tả việc một người đang không ngừng nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó một cách vần va. Nó thường được sử dụng một cách hài hước hoặc chế giễu.
  • Ví dụ:
    • "Stop chisel-ing about it! Just accept the fact." (Đừng lặp đi lặp lại nữa! Hãy chấp nhận sự thật đi.)
    • "He was just chisel-ing his point, trying to convince us he was right." (Anh ấy chỉ đang nhấn mạnh quan điểm của mình để thuyết phục chúng ta rằng mình đúng.)

Tóm lại:

  • Chisel (noun): Dụng cụ khắc
  • Chisel (verb): Khắc, gọt
  • Chisel-like (adjective): Sắc bén, giống như dụng cụ khắc (hiếm dùng)
  • Chisel (slang verb): Nhấn mạnh, lặp đi lặp lại (trong tiếng lóng)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn đang muốn sử dụng từ "chisel" để tôi có thể cung cấp cho bạn một ví dụ phù hợp hơn.

Các từ đồng nghĩa với chisel


Bình luận ()