choir là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

choir nghĩa là hợp xướng. Học cách phát âm, sử dụng từ choir qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ choir

choirnoun

hợp xướng

/ˈkwaɪə(r)//ˈkwaɪər/
Định nghĩa & cách phát âm từ choir

Từ "choir" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ch - giống như âm "ch" trong tiếng Việt "chó"
  • ɔɪ - giống như âm "oy" trong tiếng Việt "oy" (dạng ngắn, hơi tròn miệng)

Tổng hợp: /tʃɔɪ/

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ choir trong tiếng Anh

Từ "choir" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Choir (noun):

  • Nghĩa đen: Một nhóm ca sĩ cùng hát lại những bài hát giống nhau. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "The school choir performed beautifully at the concert." (Câu hát của trường vang dội tại buổi hòa nhạc.)
  • Nghĩa bóng: Một nhóm người tham gia vào một hoạt động chung hoặc có chung mục tiêu (ít phổ biến hơn nghĩa đen).
    • Example: "The choir of volunteers worked tirelessly to rebuild the community center." (Một nhóm tình nguyện viên đã không ngừng làm việc để xây lại trung tâm cộng đồng.)

2. To choir (verb):

  • Nghĩa đen: Hát cùng với một dàn hợp xướng.
    • Example: "She loves to choir during church services." (Cô ấy thích hát cùng trong các buổi lễ nhà thờ.)
  • Nghĩa bóng (thường dùng để diễn tả hành động mất kiểm soát, không suy nghĩ trước): Lặp lại những lời hoặc hành động theo một cách máy móc, không có ý nghĩa. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
    • Example: "He always echoes whatever the boss says, just like a choirboy." (Anh ta luôn lặp lại những gì sếp nói, giống như một cậu bé hát trong dàn hợp xướng - nghĩa là anh ta chỉ đơn thuần lặp lại mà không suy nghĩ.)
    • Example: "Don't just choir along with me – try to understand what I'm saying!" (Đừng chỉ hát theo tôi mà - hãy cố gắng hiểu những gì tôi đang nói!)

Gợi ý để hiểu rõ hơn:

  • Context is key: Nghĩa của "choir" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy nhìn vào câu và những từ xung quanh để đoán đúng nghĩa.
  • Vowel sound: "Choir" có âm đọc là /kɔɪər/ (khơ-ơ).

Tóm lại: Trong hầu hết các trường hợp, "choir" sẽ được dùng để chỉ một nhóm ca sĩ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến nghĩa bóng (mất kiểm soát) của động từ “to choir” để tránh nhầm lẫn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "choir" không?

Thành ngữ của từ choir

preach to the choir
to speak to people in support of views that they already hold
  • I realize I may be preaching to the choir, but I think he's gorgeous.

Bình luận ()