chorus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chorus nghĩa là điệp khúc. Học cách phát âm, sử dụng từ chorus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chorus

chorusnoun

điệp khúc

/ˈkɔːrəs/
Định nghĩa & cách phát âm từ chorus

Cách phát âm từ "chorus" trong tiếng Anh là:

ˈkɔːrəs

Phát âm chi tiết:

  • ˈkɔːr - phát âm giống như "caw" (gáy) nhưng ngắn hơn và mạnh hơn.
  • əs - phát âm giống như "us" (chúng tôi) nhưng ngắn lại.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chorus trong tiếng Anh

Từ “chorus” trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Chorus (Đoạn hát chính trong một bài hát):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của “chorus”. Nó là phần của một bài hát được hát lặp lại thường xuyên, thường có giai điệu và lời bài hát dễ nhớ.
    • Ví dụ: "The chorus of the song is incredibly catchy." (Đoạn hát chính của bài hát rất dễ nhớ.)
    • Ví dụ: "I love singing along to the chorus." (Tôi thích hát theo đoạn hát chính.)

2. Chorus (Đoàn hát):

  • Trong âm nhạc, “chorus” còn có nghĩa là một nhóm người hát cùng một bài hát, thường là các ca sĩ hát bè.
    • Ví dụ: "The chorus sang their voices in harmony to create a rich sound." (Đoàn hát hòa giọng để tạo ra âm thanh phong phú.)
    • Ví dụ: "The chorus added a beautiful backing vocal to the song." (Đoàn hát đã thêm một giọng hát bè đẹp vào bài hát.)

3. Chorus (Người ủng hộ, đám đông):

  • Trong một số ngữ cảnh, “chorus” có thể được dùng để chỉ một nhóm người thể hiện cùng một quan điểm hoặc tiếng nói, giống như một đám đông hoặc một thế lực ủng hộ.
    • Ví dụ: "The chorus of public outcry over the proposed development led to its cancellation." (Tiếng nói phản đối công khai về dự án được đề xuất đã dẫn đến việc hủy bỏ nó.)
    • Ví dụ: "The media became a chorus of criticism for his political decisions." (Truyền thông trở thành một loạt lời chỉ trích cho những quyết định chính trị của ông ấy.)

4. Chorus (Đoạn văn, câu, hoặc ý tưởng lặp lại trong một tác phẩm):

  • Trong văn học, “chorus” (thường dùng từ “chorus line” hoặc “chorus voice”) có thể đề cập đến một loạt các đoạn văn, câu, hoặc ý tưởng lặp lại trong một tác phẩm, thường để nhấn mạnh một ý tưởng hoặc chủ đề chính.
    • Ví dụ: "The play employs a recurring chorus to provide commentary on the action." (Tác phẩm kịch sử sử dụng một dàn hợp xướng thường xuyên để đưa ra bình luận về hành động.)

Tóm lại:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Hát chính Phần lặp lại trong một bài hát "The chorus of the song is..."
Đoàn hát Nhóm người hát cùng một bài hát "The chorus sang their voices..."
Người ủng hộ Nhóm người thể hiện cùng một quan điểm "The chorus of public outcry..."
Văn học Đoạn văn/câu/ý tưởng lặp lại "The play employs a recurring chorus..."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chorus" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ chorus

in chorus
all together
  • ‘Thank you,’ they said in chorus.

Bình luận ()