civic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

civic nghĩa là công dân. Học cách phát âm, sử dụng từ civic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ civic

civicadjective

công dân

/ˈsɪvɪk//ˈsɪvɪk/

Từ "civic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Pronunciation: /sɪvɪk/
  • Phát âm chi tiết:
    • si - phát âm giống như chữ "s" trong "sun"
    • - phát âm giống như chữ "vi" trong "vine"
    • k - phát âm giống như chữ "c" trong "cat"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ civic trong tiếng Anh

Từ "civic" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Liên quan đến công dân và hệ thống chính trị (Chính trị - Politics):

  • Civic duty (nhiệm vụ công dân): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "civic". Nó đề cập đến các trách nhiệm mà công dân phải thực hiện để duy trì và phát triển xã hội, chẳng hạn như trả thuế, tham gia bầu cử, tuân thủ luật pháp, phục vụ trong quân đội (tùy quốc gia).
    • Example: "It's everyone's civic duty to vote in elections." (Mọi người đều có nhiệm vụ công dân để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.)
  • Civic engagement (tham gia vào các vấn đề công dân): Ám chỉ việc những người dân tích cực tham gia vào các hoạt động nhằm cải thiện cộng đồng, như làm tình nguyện, tổ chức các sự kiện, hoặc vận động chính sách.
    • Example: "The organization promotes civic engagement among young people." (Tổ chức này khuyến khích sự tham gia của công dân trong giới trẻ.)
  • Civic leader (nhà lãnh đạo công dân): Một người lãnh đạo có đạo đức, chăm sóc cộng đồng và hoạt động vì lợi ích chung.
    • Example: "She's a respected civic leader in our town." (Cô ấy là một nhà lãnh đạo công dân được tôn trọng trong thị trấn của chúng ta.)

2. Liên quan đến đô thị và cảnh quan (Xây dựng - Urban and Landscape):

  • Civic building (xây dựng công cộng): Những công trình công cộng, như thư viện, sở thú, sân vận động, hoặc các tòa nhà chính phủ, có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra một cộng đồng gắn kết.
    • Example: “The new civic building will serve as a central hub for the community." (Tòa nhà công cộng mới sẽ đóng vai trò là trung tâm của cộng đồng.)
  • Civic space (không gian công cộng): Môi trường công cộng, như công viên, quảng trường, hoặc đường phố, nơi mọi người có thể tụ tập và tương tác.
    • Example: "The city is investing in improving civic space for residents to enjoy." (Thành phố đang đầu tư để cải thiện không gian công cộng để người dân được hưởng thụ.)

3. Liên quan đến phẩm chất và hành vi (Tính cách - Character):

  • Civic-minded (có tinh thần công dân): Một người có ý thức trách nhiệm với cộng đồng và những người xung quanh.
    • Example: "He's a civic-minded individual who always helps others." (Anh ấy là một người có tinh thần công dân luôn giúp đỡ người khác.)

Tóm lại:

"Civic" thường liên quan đến việc trở thành một công dân có trách nhiệm, tham gia vào đời sống cộng đồng, và những gì liên quan đến việc xây dựng và quản lý một xã hội tốt đẹp.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào của từ "civic" không?


Bình luận ()