cleaner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cleaner nghĩa là sạch hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ cleaner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cleaner

cleanernoun

sạch hơn

/ˈkliːnə(r)//ˈkliːnər/

Từ "cleaner" (người làm sạch) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Pronunciation: /kliːnər/

Phân tích chi tiết:

  • kleen: /kliːn/ - Phát âm gần giống "kleen" trong tiếng Việt.
  • -er: /ər/ - Đây là âm đuôi chỉ người, phát âm giống như âm "er" trong tiếng Anh, thường được phát âm ngắn gọn.

Lưu ý:

  • Nguyên âm "ee" (trong "kleen") được phát âm dài hơn một chút so với âm "e" thông thường.
  • Âm "er" ở cuối từ được phát âm ngắn gọn.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cleaner trong tiếng Anh

Từ "cleaner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Người làm sạch (nhà, văn phòng, v.v.):

  • Noun (Danh từ): Người làm sạch, nhân viên dọn dẹp.

    • Ví dụ: "I need to hire a cleaner to tidy up my apartment." (Tôi cần thuê một người làm sạch để dọn dẹp căn hộ của tôi.)
    • Ví dụ: "The office cleaner is very efficient." (Nhân viên dọn dẹp văn phòng rất hiệu quả.)
  • Verb (Động từ): Dọn dẹp, làm sạch.

    • Ví dụ: "Please cleaner the kitchen after you're done." (Hãy dọn dẹp phòng bếp sau khi bạn xong.)
    • Ví dụ: "I need to cleaner my room before my parents come home." (Tôi cần dọn dẹp phòng của tôi trước khi bố mẹ về nhà.)

2. Chất làm sạch (dung dịch, sản phẩm):

  • Noun (Danh từ): Chất tẩy rửa, dung dịch làm sạch.
    • Ví dụ: "I bought a new cleaner for my car." (Tôi đã mua một chất làm sạch mới cho xe hơi của tôi.)
    • Ví dụ: "Use a mild cleaner to avoid damaging the furniture." (Hãy sử dụng chất làm sạch nhẹ nhàng để tránh làm hỏng đồ nội thất.)

3. (Ít dùng hơn) Dễ dàng hoặc tinh khiết:

  • Adjective (Tính từ): Dễ dàng, sạch sẽ, tinh khiết. Trong trường hợp này, thường dùng "clean" là phổ biến hơn.
    • Ví dụ: "The software has a cleaner interface." (Phần mềm có giao diện sạch sẽ hơn.) (Tuy nhiên, "clean" thường được sử dụng hơn trong trường hợp này.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun (Danh từ) Người làm sạch "The cleaner arrived at 9 am."
Noun (Danh từ) Chất làm sạch "Use a glass cleaner."
Verb (Động từ) Dọn dẹp, làm sạch "Please cleaner the table."
Adjective (Tính từ) Dễ dàng, sạch sẽ, tinh khiết "A cleaner solution is needed."

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng “cleaner” để chỉ người làm sạch, bạn có thể bổ sung thêm thông tin về loại công việc họ làm (ví dụ: "house cleaner", "office cleaner", "carpet cleaner").
  • Khi đề cập đến chất làm sạch, hãy chỉ rõ loại sản phẩm đó làm sạch cái gì (ví dụ: "bathroom cleaner", "stainless steel cleaner").

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleaner" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm ở bất kỳ khía cạnh nào không? Ví dụ như bạn muốn biết cụm từ liên quan đến "cleaner" nào đó?

Thành ngữ của từ cleaner

take somebody to the cleaners
to steal all of somebody’s money, etc., or to get it using a trick
    to defeat somebody completely
    • Our team got taken to the cleaners.

    Bình luận ()