Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cliff nghĩa là vách đá (nhô ra biển). Học cách phát âm, sử dụng từ cliff qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vách đá (nhô ra biển)

Từ "cliff" (đá vách, vực sâu) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cliff" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết với ví dụ:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vách đá | Noun | “We climbed to the top of the cliff.” |
| Cú ngã, điểm nguy hiểm | Noun (thành ngữ) | “His business is on a cliff edge.” |
| (Múa) Nhảy nhanh | Verb | “They cliffed during the swing dance.” (Ít dùng) |
| Kết thúc bất ngờ | Noun | "The book had a shocking cliffhanger." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cliff" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
The ancient fortress was built on top of a steep ______ for defensive purposes.
A. cliff
B. valley
C. plateau
D. slope
Which of the following can be used to describe a dramatic drop in sales?
A. cliff
B. decline
C. cliff drop
D. fall
Which term refers to a high, steep rock face, often found near the sea?
A. coast
B. cliff
C. shore
D. bluff
Which word fits naturally in this sentence?
The stock market experienced a sharp ______ yesterday, wiping out billions in value.
A. cliff
B. plunge
C. edge
D. peak
Which of the following can be used to describe a dangerous drop near the ocean?
A. cliff
B. beach
C. dune
D. ridge
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "cliff":
The house is located right next to a steep drop overlooking the sea.
Rewrite the sentence using a form of "cliff":
There was a dangerous drop at the end of the path.
Rewrite the sentence without using "cliff", but keep the meaning similar:
The climbers scaled the steep cliff to reach the summit.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Ghi chú:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()