coastal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coastal nghĩa là duyên hải. Học cách phát âm, sử dụng từ coastal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coastal

coastaladjective

duyên hải

/ˈkəʊstl//ˈkəʊstl/

Từ "coastal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • - gần giống như "kuh" (nhấn mạnh âm "u")
  • ˈstōl - gần giống như "stol" (lưu ý âm "o" không giống như tiếng Việt)

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng nhất là: kuh-stal

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coastal trong tiếng Anh

Từ "coastal" trong tiếng Anh có nghĩa là "thuộc về bờ biển" hoặc "liên quan đến bờ biển". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả địa điểm:

  • Coastal area/region: Khu vực ven biển.
    • Example: "The coastal area offers beautiful beaches and stunning views." (Khu vực ven biển có những bãi biển đẹp và cảnh quan ngoạn mục.)
  • Coastal town/city: Thị trấn/thành phố ven biển.
    • Example: "Coastal cities like Miami and Barcelona attract a large number of tourists." (Các thành phố ven biển như Miami và Barcelona thu hút một lượng lớn khách du lịch.)
  • Coastal road/highway: Đường ven biển.
    • Example: "We drove along the coastal road, enjoying the fresh sea air." (Chúng tôi lái xe dọc theo đường ven biển, tận hưởng không khí biển trong lành.)

2. Miêu tả đặc điểm:

  • Coastal climate: Khí hậu ven biển (thường là ôn hòa, ẩm ướt, có gió biển).
    • Example: "The coastal climate makes it a popular destination for retirees." (Khí hậu ven biển khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho người về hưu.)
  • Coastal erosion: Xói lở bờ biển.
    • Example: "Coastal erosion is a major threat to coastal communities." (Xói lở bờ biển là mối đe dọa lớn đối với các cộng đồng ven biển.)
  • Coastal vegetation: Thực vật ven biển (thực vật thích nghi với môi trường ven biển).
    • Example: "Coastal vegetation plays a crucial role in protecting the shoreline." (Thực vật ven biển đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển.)

3. Sử dụng trong thành ngữ/cụm từ:

  • Coastal shipping: Vận tải đường biển ven bờ.
  • Coastal defense: Phòng thủ bờ biển.

Ví dụ tổng hợp:

  • "They live in a coastal town known for its seafood restaurants." (Họ sống ở một thị trấn ven biển nổi tiếng với các nhà hàng hải sản.)
  • "The coastal erosion is threatening the homes along the beach." (Xói lở bờ biển đang đe dọa các ngôi nhà ven biển.)
  • "The coastal region is rich in biodiversity." (Khu vực ven biển rất đa dạng về sinh học.)

Bạn có thể sử dụng từ "coastal" để miêu tả bất kỳ thứ gì liên quan đến bờ biển, bao gồm địa điểm, khí hậu, đặc điểm tự nhiên và các hoạt động liên quan.

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ: ý nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể hơn, hoặc cách sử dụng trong một loại văn bản nào đó?


Bình luận ()