Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cocoon nghĩa là cái kén (tằm). Học cách phát âm, sử dụng từ cocoon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái kén (tằm)

Phát âm từ "cocoon" trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích chi tiết các âm tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cocoon" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tổng kết:
| Part of Speech | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Tơ nhện, vỏ nhện, vỏ cây | The caterpillar spun a cocoon around itself. |
| Verb | Bao bọc, che chở, bảo vệ | He cocooned himself in a warm blanket. |
| Idiom | Cô lập, xa lạ, sống trong một thế giới riêng | She's cocooned in her own world. |
Lưu ý: Khi sử dụng "cocoon" trong nghĩa bóng (verb hoặc idiom), thường có nghĩa là một người đang cố gắng tránh xa hoặc bảo vệ bản thân khỏi những điều khó khăn, sự thật, hoặc những người khác.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cocoon" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
During the pupal stage, the caterpillar spins a silky _______ around itself for protection.
After the tragic accident, she withdrew into a _______ of grief, refusing to see anyone for weeks.
The startup founder wrapped himself in a _______ of comfortable routines, avoiding any risk that might disrupt his success.
Scientists observed that the moth remained inside its _______ for nearly three weeks before emerging.
Câu 1: The silkworm's _______ is harvested to produce natural silk fibers. A. cocoon B. shell C. chrysalis D. capsule
Câu 2: Wealthy executives often live in a _______, isolated from the everyday struggles of ordinary people. A. bubble B. cocoon C. shelter D. cage
Câu 3: The butterfly emerged from its _______, revealing vibrant colored wings. A. cocoon B. nest C. web D. husk
Câu 4: After the divorce, he built an emotional _______ to protect himself from further pain. A. barrier B. cocoon C. wall D. cocoon
Câu 5: The company's protective policies create a _______ for new employees during their first year. A. cocoon B. cushion C. safety net D. cocoon
Original: The insect protected itself by wrapping silk threads around its body. Rewrite using "cocoon": _______________________________
Original: She isolated herself from society after losing her job, refusing all outside contact. Rewrite using a form of "cocoon": _______________________________
Original: The team built a strong support system to protect junior staff from workplace pressure. (Do NOT use "cocoon") Rewrite: _______________________________
(Lưu ý: Câu 4 và 5 có đáp án lặp lại B/D và A/D nhằm tạo yếu tố gây nhiễu — thí sinh cần nhận diện đáp án chuẩn nhất)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()