Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
commentator nghĩa là bình luận viên. Học cách phát âm, sử dụng từ commentator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bình luận viên

Cách phát âm từ "commentator" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /kəˈmenteɪtər/ (khẩu độ có thể thay đổi tùy theo giọng địa phương)
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "commentator" trong tiếng Anh có nghĩa là người bình luận, người giải thích, người nhận xét. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "commentator":
Tóm lại, "commentator" là một từ đa dạng với nhiều ứng dụng khác nhau, nhưng tất cả đều liên quan đến việc đưa ra nhận xét, phân tích hoặc bổ sung thông tin về một chủ đề nào đó.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "commentator" không?
The football _______ praised the young striker's performance during the match.
As a sports _______, she has covered five World Cup tournaments.
The news _______ analyzed the election results live on television.
Her job as a _______ requires her to interview athletes after every game.
Câu 1: During the Olympics, the _______ provided insightful analysis of each event. A. commentator B. spectator C. participant D. commentaries
Câu 2: The radio station hired a new _______ to cover the basketball season. A. commentator B. announcer C. presenter D. reporter
Câu 3: A good _______ must have deep knowledge of the sport they are covering. A. commentator B. player C. referee D. coach
Câu 4: The political _______ shared her opinion on the new economic policy. A. analyst B. commentator C. commentator's D. politician
Câu 5: He works as a _______ for a local newspaper, writing about current events. A. columnist B. journalist C. commentator D. editor
Câu 1: The person who commented on the match was very experienced. → Viết lại sử dụng "commentator": _______________________
Câu 2: She has worked in sports commentary for over ten years. → Viết lại sử dụng "commentator": _______________________
Câu 3: The person who reported the breaking news was praised for her accuracy. → Viết lại KHÔNG sử dụng "commentator": _______________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()