Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
compete nghĩa là đua tranh, ganh đua, cạnh tranh. Học cách phát âm, sử dụng từ compete qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

Từ "compete" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "compete" trong tiếng Anh có nghĩa là "cạnh tranh", "tham gia cuộc thi" hoặc "đấu tay đôi". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Các dạng của từ "compete":
Mẹo:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "compete" trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, hay học tập?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"Tech startups often struggle to ________ with established corporations."
A. compete
B. contest
C. rival
D. oppose
Choose the correct option(s) to complete:
"Students from different universities can ________ for scholarships."
A. apply
B. participate
C. compete
D. enter
Select the appropriate word(s):
"The two candidates will ________ in the final debate next week."
A. argue
B. compete
C. confront
D. face off
Which verb fits best in an academic context?
"Researchers ________ for limited funding every year."
A. cooperate
B. compete
C. collaborate
D. negotiate
Choose the correct option(s):
"The team failed to ________ the championship trophy last season."
A. win
B. gain
C. achieve
D. compete
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "compete":
→ "Several companies took part in the bidding process for the contract."
Rewrite the sentence using "compete":
→ "Athletes from around the world participate in the Olympic Games."
Rewrite the sentence without using "compete", but keep the meaning close:
→ "Many students try hard to get into top universities."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()