conductor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

conductor nghĩa là nhạc trưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ conductor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ conductor

conductornoun

nhạc trưởng

/kənˈdʌktə/
Định nghĩa & cách phát âm từ conductor

Từ "conductor" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈkɒnˌdʌktər/ - Phát âm giống như "con" (như trong "con đường") + "duct" (như trong "duct tape") + "er" (như trong "her").
  • Dấu ngăn: Có dấu ngăn giữa "con" và "duct", đoạn dừng này khá ngắn.
  • Phần cuối: "-tor" được phát âm giống như "ter" (như trong "terrible").

Tổng hợp: /ˈkɒnˌdʌktər/

Mẹo:

  • Chú ý đến âm "o" trong "con" và "duct", nó có âm thanh hơi "ô".
  • Phần "duct" nhẹ nhàng, không nặng gánh.

Bạn có thể tìm các phiên âm phát thanh trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ conductor trong tiếng Anh

Từ "conductor" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Conductor (người chỉ huy, dẫn dắt):

  • Trong dàn nhạc, dàn hợp xướng: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Conductor" là người dẫn dắt, chỉ huy các nhạc công biểu diễn nhạc cụ hoặc ca sĩ trong dàn nhạc, dàn hợp xướng.

    • Ví dụ: "The conductor raised his baton and the orchestra began to play." (Người chỉ huy nâng cây baton và dàn nhạc bắt đầu biểu diễn.)
    • Ví dụ: "The conductor is known for his interpretations of classical music." (Người chỉ huy nổi tiếng với cách diễn giải âm nhạc cổ điển của mình.)
  • Trong tàu điện, xe buýt: "Conductor" là người bán vé và hỗ trợ hành khách trên tàu điện, xe buýt.

    • Ví dụ: “Please give the conductor your ticket.” (Vui lòng cho người bán vé ticket của bạn.)
    • Ví dụ: "The conductor helped me find my stop." (Người bán vé đã giúp tôi tìm trạm dừng.)

2. Conductor (điện):

  • Trong vật lý, "conductor" là vật liệu (thường là kim loại) cho phép dòng điện chạy qua.
    • Ví dụ: "Copper is an excellent conductor of electricity." (Đồng là một chất dẫn điện tuyệt vời.)
    • Ví dụ: "The wires are conductors that carry the electrical current." (Dây điện là chất dẫn điện mang dòng điện.)

3. Conductor (tinh thần, tâm hồn):

  • Ít phổ biến hơn, "conductor" đôi khi được dùng để chỉ một người có ảnh hưởng, có khả năng điều khiển, dẫn dắt hoặc truyền cảm hứng cho người khác.
    • Ví dụ: "He was a true conductor of the community, bringing people together." (Anh ấy là một người dẫn dắt thực sự của cộng đồng, kết nối mọi người lại với nhau.)

Lời khuyên:

  • Khi nói về âm nhạc, hãy nhớ rằng "conductor" thường liên quan đến việc chỉ huy dàn nhạc.
  • Khi nói về giao thông công cộng, "conductor" là người bán vé.
  • Trong khoa học, "conductor" đề cập đến vật liệu dẫn điện.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "conductor" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'conductor' trong câu nói về một nhà nhạc trưởng?"

Các từ đồng nghĩa với conductor


Bình luận ()