Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
corporal nghĩa là Hạ sĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ corporal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Hạ sĩ
Từ "corporal" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "corporal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Danh từ/Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Người lính học | Danh từ | Học viên trong quân đội, diễn viên | "He trained as a corporal in the army." |
| Người đánh roi | Danh từ | Sĩ quan thấp nhất trong lực lượng lính đánh bộ | "The corporal oversaw the drill with strict oversight." |
| Liên quan đến roi | Tính từ | Liên quan đến việc đánh roi | "He received a corporal punishment for his actions." |
| Thô kệch, tầm thường | Tính từ | Chú trọng đến chất lượng, sự tinh tế | "The wallpaper had a rather corporal appearance." |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "corporal," hãy cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo bạn sử dụng đúng nghĩa và không gây hiểu lầm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()