corruptible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corruptible nghĩa là tham nhũng. Học cách phát âm, sử dụng từ corruptible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corruptible

corruptibleadjective

tham nhũng

/kəˈrʌptəbl//kəˈrʌptəbl/

Từ "corruptible" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cor - như từ "core" (nhà tròn)
  • rupt - như từ "rupture" (đứt)
  • i - phát âm ngắn, giống như "i" trong "bit"
  • ble - như từ "able" (có thể)

Tổng lại, có thể tưởng tượng thành: kər-rʌp-tə-bəl

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như Google Translate, Forvo hoặc Merriam-Webster:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corruptible trong tiếng Anh

Từ "corruptible" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ bị tha hóa, dễ bị hỏng, dễ bị lợi dụng hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó thường được sử dụng để mô tả những người, vật chất hoặc hệ thống có khả năng bị tha hóa hoặc suy đồi nếu không được bảo vệ hoặc kiểm soát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "corruptible" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả người:

  • Meaning: Có khả năng bị tha hóa, dễ bị lợi dụng bởi những điều xấu.
  • Example: "He was a young, ambitious politician, but easily corruptible by the lure of power." (Anh ấy là một chính trị gia trẻ đầy tham vọng, nhưng dễ bị cám dỗ bởi quyền lực.)
  • Synonyms: susceptible, vulnerable, impressionable

2. Mô tả vật chất:

  • Meaning: Dễ bị hỏng, suy đồi hoặc biến dạng.
  • Example: "The marble statue was highly corruptible and required constant polishing to maintain its beauty." (Tượng đá cẩm thạch rất dễ bị hỏng và cần bảo dưỡng thường xuyên để duy trì vẻ đẹp.)
  • Synonyms: perishable, fragile, vulnerable

3. Mô tả hệ thống hoặc tình huống:

  • Meaning: Có khả năng bị tha hóa, suy đồi hoặc trở nên bất hiệu quả do sự lạm dụng hoặc thiếu kiểm soát.
  • Example: "The old legal system was intrinsically corruptible, prone to corruption and abuse.” (Hệ thống pháp luật cũ vốn có tính dễ bị tha hóa, dễ bị tham nhũng và lạm dụng.)
  • Synonyms: leaky, flawed, susceptible to abuse

Lưu ý:

  • Corrupt: Có nghĩa là tham nhũng, lạm dụng quyền lực cho mục đích cá nhân.
  • Corruptible: Có nghĩa là khả năng bị tham nhũng, chứ không phải đã bị tham nhũng.

Nên sử dụng "corruptible" khi muốn nhấn mạnh tiềm năng bị hỏng hoặc tha hóa, thay vì chỉ đơn thuần là đang bị tham nhũng.

Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả những điều sau:

  • Tính cách: một người dễ bị cám dỗ.
  • Vật chất: một vật liệu dễ bị hư hỏng.
  • Hệ thống: một hệ thống dễ bị lạm dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "corruptible" trong tiếng Anh nhé! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()