couch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

couch nghĩa là ghế sa lông, ghế sô pha. Học cách phát âm, sử dụng từ couch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ couch

couchnoun

ghế sa lông, ghế sô pha

/kuːtʃ//kaʊtʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ couch

Cách phát âm từ "couch" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈkౌச் (có thể được nghe qua các nguồn trực tuyến như Google Search hoặc YouTube)

Phân tích chi tiết:

  • cou - phát âm gần giống như "cow" (con bò) nhưng ngắn hơn.
  • ch - phát âm như tiếng "ch" trong từ "chair" (ghế).
  • -tʃ - đuôi này phát âm giống như "ch" trong "church" (nhà thờ).
  • -ou - phát âm như "ow" trong "how" (cách).
  • -h - phát âm như "h" bình thường.

Lưu ý: Âm "ch" trong "couch" có thể hơi khó cho người mới học, hãy tập trung vào cách phát âm nguyên âm "ow" để tạo thành âm thanh gần đúng nhất.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác ở đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ couch trong tiếng Anh

Từ "couch" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Ghế sofa:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "couch". Nó chỉ một loại ghế dài, thường có kèm thêm đệm, thường dùng để ngồi hoặc nằm nghỉ.
    • Example: "We relaxed on the couch and watched a movie." (Chúng tôi thư giãn trên chiếc sofa và xem phim.)

2. (Định hình cũ) Bàn tạp, bàn làm việc:

  • Trong lịch sử, “couch” có nghĩa là một loại bàn dài, thường dùng để ăn uống hoặc làm việc. Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Example (historical): "The family gathered on the couch for dinner." (Gia đình tập trung trên bàn tạp để ăn tối.)

3. (Ít dùng) Để "cầu" hoặc "xin" (cũ):

  • Cách sử dụng này rất hiếm và thường chỉ thấy trong văn học cổ điển. Nó có nghĩa là khất xin hoặc cầu xin một thứ gì đó.
    • Example (rare): “He was forced to couch his request for mercy before the king.” (Anh ta buộc phải cầu xin sự tha thứ trước vị vua.)

Tổng kết:

Trong hầu hết các trường hợp, khi bạn nghe hoặc đọc từ "couch", nó có nghĩa là ghế sofa (một loại ghế dài, thoải mái).

Mẹo để phân biệt:

  • Nếu bạn nghe thấy cụm từ "couch and chair," thì chắc chắn là nói về một bộ sofa và ghế bành.
  • Nếu bạn đang đọc một cuốn sách cổ, bạn có thể thấy "couch" được sử dụng theo nghĩa bàn tạp.
  • Trong hầu hết các tình huống hiện đại, bạn sẽ không cần lo lắng về nghĩa khác của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "couch" không?

Các từ đồng nghĩa với couch

Luyện tập với từ vựng couch

Bài tập luyện từ vựng "Couch"

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After a long day at the office, she collapsed onto the ______ and turned on the TV.
  2. The company decided to ______ its new product launch until next quarter due to supply issues.
  3. During the meeting, the manager tried to ______ his criticism in polite, diplomatic language.
  4. The living room was recently redecorated with a new leather ______ facing the fireplace.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: During therapy sessions, patients often lie on a ______ while talking to their psychologist. A. couch B. sofa C. bench D. bed

Câu 2: The board decided to ______ the announcement in vague terms to avoid panic among investors. A. couch B. phrase C. word D. postpone

Câu 3: We bought a new ______ for the guest room since the old one was too worn out. A. couch B. mattress C. wardrobe D. desk

Câu 4: He spent the entire weekend as a "______ potato," watching movies and eating snacks. A. couch B. sofa C. lazy D. armchair

Câu 5: The diplomat's statement was carefully ______ to avoid offending either party. A. couched B. worded C. phrased D. shouted


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He always sleeps on the sofa when he stays at his friend's house. → Viết lại sử dụng "couch": ______

  2. She expressed her disagreement in very careful and indirect language during the negotiation. → Viết lại sử dụng "couched" (dạng động từ): ______

  3. The child jumped onto the couch and started bouncing excitedly. → Viết lại KHÔNG dùng "couch": ______


ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. couch — After a long day at the office, she collapsed onto the couch and turned on the TV.
  2. postpone — The company decided to postpone its new product launch until next quarter due to supply issues.
  3. couch — During the meeting, the manager tried to couch his criticism in polite, diplomatic language.
  4. sofa — The living room was recently redecorated with a new leather sofa facing the fireplace. (Lưu ý: "sofa" và "couch" gần nghĩa nhưng câu 4 dùng để tạo nhiễu, không phải đáp án chính của "couch")

Bài tập 2:

  1. A. couch — Patients lie on a couch during therapy (thành ngữ cố định, "sofa" không dùng trong ngữ cảnh này).
  2. A. couch (đáp án đúng nhất) — Có thể chấp nhận B, C nhưng "couch" mang nghĩa học thuật/trang trọng hơn phù hợp ngữ cảnh ngoại giao. → Full: The board decided to couch the announcement in vague terms to avoid panic among investors.
  3. A. couch hoặc B. mattress đều hợp lý tùy ngữ cảnh, nhưng "couch" phù hợp nhất với "guest room" + "facing" ngữ cảnh phòng khách. → Đáp án chính: A. couch
  4. A. couch — "Couch potato" là thành ngữ cố định, không dùng "sofa potato".
  5. A. couched — Diplomatic statement thường dùng "couched in careful language" (thành ngữ học thuật).

Bài tập 3:

  1. He always sleeps on the couch when he stays at his friend's house.
  2. She couched her disagreement in very careful and indirect language during the negotiation.
  3. The child jumped onto the sofa and started bouncing excitedly. (hoặc: ...jumped onto the settee...)

Bình luận ()