Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sofa nghĩa là sa-lông, ghế sô-pha, ghế nệm. Học cách phát âm, sử dụng từ sofa qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sa-lông, ghế sô-pha, ghế nệm

Từ "sofa" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /soʊ/ - /fə/ (Soh - fuh)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sofa" trong tiếng Anh có nghĩa là ghế sofa, một loại ghế dài, thường có thể gấp lại để tiết kiệm diện tích. Dưới đây là cách sử dụng từ "sofa" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Tóm lại, "sofa" là một từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ loại ghế sofa, và có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "sofa" không, ví dụ như các từ đồng nghĩa (couch, loveseat) hoặc cách sử dụng trong một tình huống cụ thể nào đó?
After a long day at the office, she collapsed onto the _______ and turned on the television.
The interior designer recommended placing a leather _______ near the window to maximize natural light.
He prefers sitting on a wooden _______ during meetings because it keeps him alert.
The company installed a new _______ system to prevent unauthorized access to client data.
Câu 1: In the waiting room, visitors can relax on a comfortable _______ while waiting for their appointment. A. sofa B. chair C. couch D. stool
Câu 2: The manager decided to replace the old _______ in the reception area with a modern one. A. sofa B. desk C. couch D. cabinet
Câu 3: During the presentation, the speaker stood behind a _______ to display the quarterly report. A. podium B. sofa C. lectern D. table
Câu 4: She bought a three-seat _______ for the living room last weekend. A. sofa B. mattress C. couch D. wardrobe
Câu 5: For better posture while working, ergonomic experts suggest using a _______ instead of a soft one. A. sofa B. chair C. stool D. bench
The living room has a large couch where guests usually sit. → Viết lại sử dụng "sofa": _______________________________
My grandfather always naps on the sofa after lunch. → Viết lại giữ nguyên nghĩa, sử dụng dạng khác của "sofa" (ví dụ: "sofa-bed", "sofa cushion"...): _______________________________
The office received a new set of chairs for the conference room. → Viết lại câu này KHÔNG được dùng từ "sofa", hãy dùng từ thay thế phù hợp: _______________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()