coursing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coursing nghĩa là Coursing. Học cách phát âm, sử dụng từ coursing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coursing

coursingnoun

Coursing

/ˈkɔːsɪŋ//ˈkɔːrsɪŋ/

Phát âm từ "coursing" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈkɔːrsɪŋ

Phát âm chi tiết:

  • ˈkɔːr (khu âm "kɔːr" nghe giống như "cơ" nhưng dài hơn một chút)
  • (khu âm "sɪ" như trong "siêu")
  • ŋ (khu âm "ŋ" là âm "ng" như trong tiếng Việt)

Lưu ý:

  • Phần "ˈ" (gạch dưới trước chữ) biểu thị rằng đây là âm tiết chính và nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coursing trong tiếng Anh

Từ "coursing" có một vài cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, thường liên quan đến việc di chuyển theo một đường dẫn nhất định. Dưới đây là các nghĩa chính và cách sử dụng của từ này:

1. Di chuyển theo một con đường (thường liên quan đến chó săn):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Coursing" đề cập đến việc chó săn chạy theo dấu vết của con mồi (thường là thỏ) trên một con đường được thiết lập.
  • Ví dụ:
    • "The fox was coursing along the old woodland path." (Con cáo đang chạy dọc theo con đường rừng cũ.)
    • "The foxhounds are coursing through the fields this morning." (Các con chó săn đang chạy qua các cánh đồng vào buổi sáng.)
    • "Coursing is a traditional hunting sport that requires stamina and skill from both the dog and the handler." (Săn theo đường dẫn là một môn thể thao săn truyền thống đòi hỏi sức bền và kỹ năng từ cả con chó và người điều khiển.)

2. Di chuyển theo một hướng, đường đi (bất kỳ loại động vật nào):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "coursing" có thể được sử dụng một cách tổng quát hơn để mô tả việc một động vật di chuyển theo một con đường hoặc hướng nhất định.
  • Ví dụ:
    • "The river was coursing through the valley." (Sông đang chảy qua thung lũng.) – ở đây, "coursing" diễn tả quá trình chảy của dòng sông.
    • "The blood was coursing through his veins." (Máu đang chảy qua các động mạch của anh ấy.) – Diễn tả sự lưu thông máu.

3. (Ít phổ biến hơn) Di chuyển nhanh chóng, liên tục:

  • Ý nghĩa: Đôi khi "coursing" có thể được sử dụng để mô tả một sự di chuyển nhanh chóng và liên tục, không nhất thiết liên quan đến việc chạy theo dấu vết.
  • Ví dụ:
    • "The news was coursing through the town." (Tin tức đang lan truyền khắp thị trấn.) – Diễn tả sự lan truyền nhanh chóng của tin tức.

Tóm tắt:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Chó săn Chạy theo dấu vết của con mồi trên đường dẫn The foxhounds were coursing through the fields.
Tổng quát Di chuyển theo một hướng hoặc đường đi The river was coursing through the valley.
Di chuyển nhanh Di chuyển nhanh chóng, liên tục The news was coursing through the town.

Lưu ý: "Coursing" là một từ ít phổ biến và có thể không được ai cũng hiểu ngay. Việc sử dụng nó có thể nghe hơi trang trọng hoặc cổ điển.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm thông tin về "fox coursing" (săn theo đường dẫn với chó săn) để hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng của từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "coursing" không?


Bình luận ()