cower là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cower nghĩa là thu mình lại. Học cách phát âm, sử dụng từ cower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cower

cowerverb

thu mình lại

/ˈkaʊə(r)//ˈkaʊər/

Từ "cower" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cower (ˈkaʊər)

Phân tích chi tiết:

  • c - phát âm giống như âm "c" trong tiếng Việt (nhưng thường được phát hơi mềm)
  • ow - phát âm như âm "ow" trong "cow" (giống như tiếng Việt "âu")
  • er - phát âm như âm "er" trong "her"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cower trong tiếng Anh

Từ "cower" trong tiếng Anh có nghĩa là rụt rè, co rúm lại vì sợ hãi, hoặc làm như vậy. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen (Literal meaning):

  • To cower: Rụt rè, co rúm lại vì sợ hãi. Hành động này thường liên quan đến việc hạ thấp đầu, thấp cổ hoặc dựa vào người khác để tìm sự che chở.
    • Ví dụ:
      • "The puppy cowered behind its mother when the thunderclap sounded." (Chú chó rụt rè sau lưng mẹ khi tiếng sấm nổ.)
      • "The frightened child cowered in the corner of the room." (Cậu bé sợ hãi rụt rè vào góc phòng.)

2. Nghĩa bóng (Figurative meaning):

  • To cower before someone/something: Rụt rè, sợ hãi, hoặc mất hết tự tin trước đối tượng hoặc tình huống đáng sợ.
    • Ví dụ:
      • "He cowered before his boss, afraid to voice his opinion." (Anh ta rụt rè trước sếp của mình, sợ hãi khi bày tỏ ý kiến.)
      • "The company cowered under the threat of a lawsuit." (Công ty rụt rè trước mối đe dọa kiện tụng.)
      • “Don’t cower in the face of adversity.” (Đừng rụt rè trước nghịch cảnh.)

3. Thể hiện sự khiêm nhường hoặc né tránh:

  • Trong một số trường hợp, “cower” có thể được sử dụng để mô tả một thái độ khiêm nhường hoặc né tránh, thường là vì cảm thấy không xứng đáng hoặc không đủ khả năng đối mặt.
    • Ví dụ:
      • “He cowered when asked to take leadership of the project.” (Anh ta rụt rè khi được yêu cầu lãnh đạo dự án.)

Một số lưu ý:

  • Cùng họ với "cow": Lưu ý rằng "cower" có nguồn gốc từ từ "cow" (con bò), và thường liên quan đến hành động rụt rè và hạ thấp cơ thể như một con bò khi bị đe dọa.
  • Thường được sử dụng trong văn viết: "Cower" là một từ có tính hình tượng và thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết (ví dụ: tiểu thuyết, thơ) so với giao tiếp hàng ngày.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()