crouch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crouch nghĩa là Khúm núm. Học cách phát âm, sử dụng từ crouch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crouch

crouchverb

Khúm núm

/kraʊtʃ//kraʊtʃ/

Từ "crouch" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Pronunciation: /kruːtʃ/

Phát âm chi tiết:

  • kru - nghe giống như chữ "c" trong "cat" nhưng ngắn hơn.
  • oo - nghe giống như âm "oo" trong "boot".
  • ch - nghe giống như chữ "ch" trong "church".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crouch trong tiếng Anh

Từ "crouch" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa chính: Nhón người xuống, khuỵu mình

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "crouch". Nó có nghĩa là hạ thấp cơ thể xuống một cách nhanh chóng và thường tận dụng lợi thế của địa hình.
  • Ví dụ:
    • "The fox crouched low to the ground before springing." (Con cáo nhún mình xuống thấp trước khi nhảy.)
    • "He crouched behind the car to avoid being seen." (Anh ấy khuỵu mình sau chiếc xe để tránh bị nhìn thấy.)
    • "She crouched down to pick up her child." (Cô ấy nhón người xuống để nhặt con.)

2. Nghĩa: Khuỵu mình, thấp xuống

  • Định nghĩa: "Crouch" cũng có thể dùng để chỉ hành động khuỵu mình xuống, thường là vì sợ hãi, xấu hổ hoặc mệt mỏi.
  • Ví dụ:
    • "He crouched down in shame after making a mistake." (Anh ấy khuỵu mình vì xấu hổ sau khi mắc lỗi.)
    • "She crouched with exhaustion after the long hike." (Cô ấy khuỵu xuống vì mệt mỏi sau chuyến đi bộ đường dài.)

3. Dạng động từ:

  • Định nghĩa: "Crouch" còn là một động từ, có nghĩa là "nhón người xuống", "khuỵu mình".
  • Ví dụ:
    • "The children crouched down to examine the bugs." (Những đứa trẻ nhón người xuống để quan sát các con bọ.)
    • "The soldiers crouched in a defensive position." (Các binh lính khuỵu mình trong một tư thế phòng thủ.)

4. Trong bóng đá (chỉ vị trí của tiền đạo):

  • Định nghĩa: Trong bóng đá, "crouch" được dùng để chỉ vị trí của tiền đạo khi họ đứng gần thủ môn, cố gắng gây khó khăn cho việc phòng thủ và tạo cơ hội cho đồng đội.
  • Ví dụ: "The striker tried to crouch to mislead the goalkeeper." (Tiền đạo cố gắng nhún mình để đánh lừa thủ môn.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "crouch":

  • Thường đi kèm với giới từ: "Crouch down," "crouch behind," "crouch in" là những cụm từ phổ biến.
  • Truyền tải cảm xúc: "Crouch" có thể truyền tải cảm xúc (sợ hãi, xấu hổ, mệt mỏi) thông qua ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "crouch" không?

Các từ đồng nghĩa với crouch


Bình luận ()