Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
coy nghĩa là Coy. Học cách phát âm, sử dụng từ coy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Coy
Từ "coy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và vùng miền:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "coy" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, và mang những sắc thái khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rụt rè, e dè | Shy, reluctant | A coy child, a coy expression |
| Giả vờ ngờ (tán tỉnh) | Playful, evasive | A coy smile, a coy response |
| Giấu giếm | Secretive, discreet | (Ít dùng) A coy strategy |
Lưu ý: Hiểu được bối cảnh sử dụng là rất quan trọng để hiểu đúng nghĩa của từ "coy".
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "coy" trong các tình huống khác nhau không? Ví dụ như trong một bài diễn đạt, một câu chuyện ngắn, hoặc một đoạn hội thoại?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()