cram là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cram nghĩa là Cram. Học cách phát âm, sử dụng từ cram qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cram

cramverb

Cram

/kræm//kræm/

Từ "cram" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Cram (v): Nghĩa là ép, nén, hoặc crammed (đầy ắp).

  • Phát âm: /ˈkræm/
  • Giải thích: Phát âm này có âm tiết chính là /ˈkræm/.
    • “/kr/” nghe giống như "cr" trong tiếng Việt.
    • “/æ/” nghe giống như "a" trong tiếng "cat".
    • “/m/” nghe giống như "m" trong tiếng Việt.

2. Cram (n): Nghĩa là ôn tập, học vội trước một kỳ thi.

  • Phát âm: /krɑːm/
  • Giải thích: Phát âm này có âm tiết chính là /krɑːm/.
    • “/kr/” nghe giống như "cr" trong tiếng Việt.
    • “/ɑː/” nghe giống như "a" vang, kéo dài hơn so với âm tiết đầu tiên.
    • “/m/” nghe giống như "m" trong tiếng Việt.

Lời khuyên: Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web sau:

  • Google: Gõ "how to pronounce cram"
  • YouTube: Tìm kiếm "pronunciation of cram"
  • Forvo: https://forvo.com/word/cram/ (Đây là một trang web tuyệt vời để nghe cách phát âm từ các người bản xứ)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cram trong tiếng Anh

Từ "cram" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Cram (Động từ):

  • Nghĩa chính: Nén, ép, sắp xếp gämm gämm, chật chội.
    • Ví dụ:
      • "The children were crammed into the small car." (Trẻ em bị ép vào chiếc xe nhỏ.)
      • "They crammed suitcases and boxes into the attic." (Họ nén hành lý và hộp vào ngăn trên tầng.)
  • Nghĩa khác: (Thời trang, đồ trang sức) Ép, phẫu thuẫn (để tăng kích thước) - Cách dùng này ít phổ biến hơn.

2. Cram (Động từ - trong ngữ cảnh học tập):

  • Nghĩa: Hoc dồn, học tủi, học vội vàng, học thuộc lòng để chuẩn bị cho kỳ thi. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này trong ngữ cảnh học tập.
    • Ví dụ:
      • "I have to cram for the exam tonight." (Tôi phải học dồn để chuẩn bị cho kỳ thi vào tối nay.)
      • "Students often cram all night before a test." (Học sinh thường học dồn suốt đêm trước khi thi.)
  • Đồng nghĩa: Burn the midnight oil, pull an all-nighter.

3. Cram (Động từ - trong ngữ cảnh ăn uống):

  • Nghĩa: Ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Ví dụ:
      • "He crammed down three burgers in a row." (Anh ấy ăn ba chiếc burger liên tiếp.)

4. Cram (Danh từ - hiếm gặp):

  • Nghĩa: Một lượng lớn, một khối lượng đồ đạc nén chặt.
    • Ví dụ:
      • "The suitcase was full of cram." (Chiếc vali chứa đầy đồ đạc nén chặt.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Nén The boxes were crammed together.
Động từ Học dồn I need to cram for the test.
Động từ Ăn nhiều He crammed down a huge meal.
Danh từ Khối lượng nén The space was crammed with furniture.

Lưu ý:

  • "Cram" thường được sử dụng với cấu trúc "cram [something] into [something]" (nén cái gì đó vào cái gì đó).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "cram", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "cram", vui lòng cung cấp câu đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.

Thành ngữ của từ cram

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()