Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crank nghĩa là tay quây. Học cách phát âm, sử dụng từ crank qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tay quây
Từ "crank" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Ví dụ: "Please crank the handle to start the engine." (Vui lòng vặn cần gạt để khởi động động cơ.)
Ví dụ: "He repaired the old bicycle crank." (Anh ấy sửa cái cần gạt xe đạp cũ.)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crank" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý:
Để hiểu rõ cách sử dụng "crank" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu hoàn chỉnh và thông tin xung quanh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào của từ "crank" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()