crank là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crank nghĩa là tay quây. Học cách phát âm, sử dụng từ crank qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crank

cranknoun

tay quây

/kræŋk//kræŋk/

Từ "crank" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Crank (verb - vặn, xoay):

  • Phát âm: /krɑːŋk/
  • Phân tích:
    • kr - giống như "crack"
    • a - giống như "a" trong "father"
    • ŋ - đây là âm mũi, giống như âm "ng" trong tiếng Việt (nhưng hơi ngắn hơn và không cần đưa lưỡi). Bạn có thể cảm nhận được hơi thở thoát qua mũi khi phát âm.
    • k - giống như "k" trong "kite"

Ví dụ: "Please crank the handle to start the engine." (Vui lòng vặn cần gạt để khởi động động cơ.)

2. Crank (noun - cái cần gạt):

  • Phát âm: /kræŋk/
  • Phân tích: Tương tự như trên, nhưng âm "a" ngắn hơn, giống như "crank" trong "crankshaft".
    • kr - giống như "crack"
    • æ - giống như "a" trong "cat" hoặc "bat"
    • ŋ - âm mũi giống như ở trên
    • k - giống như "k" trong "kite"

Ví dụ: "He repaired the old bicycle crank." (Anh ấy sửa cái cần gạt xe đạp cũ.)

Lưu ý:

  • Âm mũi “ŋ” là âm khó cho người mới học tiếng Anh. Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc các từ có âm này, chẳng hạn như "singer", "ring".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crank trong tiếng Anh

Từ "crank" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Cranking (v): Bật, khởi động (động cơ, máy móc):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, thường được dùng để mô tả hành động khởi động một động cơ, máy bơm, hoặc các thiết bị khác.
    • "He cranked the engine before starting the race." (Anh ta khởi động động cơ trước khi đua.)
    • "She cranked the handle to get the water flowing." (Cô ấy xoay tay nắm để nước chảy.)

2. Crank (n): Cờ lê, dụng cụ móc (khóa):

  • Đây là một loại cờ lê dùng để siết hoặc nới lỏng bu lông, ốc vít.
    • "I need a crank to tighten this bolt." (Tôi cần một cờ lê để siết chặt con ốc này.)

3. Crank (v): Khóc lóc, phàn nàn, than vãn (thường dùng với ý nghĩa tiêu cực):

  • Đây là cách sử dụng mang tính chất đời sống, chỉ những người hay than vãn, phàn nàn, hoặc có thái độ khó chịu.
    • "Don't be such a crank! Just accept it." (Đừng trở nên khó chịu như vậy! Hãy chấp nhận thôi.)
    • "He's always cranking about the weather." (Anh ấy luôn than vãn về thời tiết.)

4. Crank (v): Có suy nghĩ kỳ quặc, lệch lạc (thường dùng để miêu tả một người có ý tưởng điên rồ hoặc kỳ lạ):

  • Cách sử dụng này thường mang sắc thái chê bai hoặc coi thường.
    • "He's totally crank, that guy thinks he can fly!" (Chàng trai đó điên rồ, anh ta nghĩ rằng mình có thể bay được!)

5. Crank (n): (Trong biểu đồ nối tiếp - DC) Dây quấn stator (đối với các thiết bị điện tử)

  • Chỉ một loại dây quấn đặc biệt trong các động cơ điện DC.

Lưu ý:

  • Cranky (adj.): Đạo từ tương ứng với "crank" (v) trong nghĩa "khóc lóc, phàn nàn". Ví dụ: "She was feeling cranky because she didn't get enough sleep." (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì không ngủ đủ giấc.)

Để hiểu rõ cách sử dụng "crank" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu hoàn chỉnh và thông tin xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào của từ "crank" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()